🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000386 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000386 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đầu ống xả 18150-MKP-DE0 HONDA CB500F
|
18150MKPDE0 | 1 | 25.414.332đ |
| 1 |
Đầu ống xả 18150-MKP-DP0 HONDA CB500F
|
18150MKPDP0 | 1 | 30.039.782đ |
| 1 |
Đầu ống xả 18150-MKP-J40 HONDA CB500F
|
18150MKPJ40 | 1 | 21.445.997đ |
| 2 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350
|
18291MN4920 | 1 | 82.967đ |
| 3 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
|
18293MN0000 | 1 | 70.941đ |
| 4 |
Ống xả 18310-MKP-DP0 HONDA CB500F
|
18310MKPDP0 | 1 | 7.481.498đ |
| 4 |
Ống xả 18310-MKP-J40 HONDA CB500F
|
18310MKPJ40 | 1 | 7.842.110đ |
| 6 |
Cao su A đệm tấm cách nhiệt ốn 18320-196-000 HONDA SH 125, SH 150
|
18320196000 | 1 | 75.240đ |
| 7 |
Ốp ống xả 18350-MJW-J00 HONDA CB 500
|
18350MJWJ00 | 1 | 2.389.656đ |
| 8 |
Đai ống xả 18376-413-000 HONDA CB500F
|
18376413000 | 1 | 81.189đ |
| 9 |
Gioăng ống xả 18391-MJW-J01 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
18391MJWJ01 | 1 | 119.297đ |
| 10 |
Bạc đệm ống xả 18420-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
18420MGZJ00 | 1 | 51.720đ |
| 11 |
Cao su ống xả 18421-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
18421MGZJ00 | 1 | 30.640đ |
| 12 |
Cao su ống xả 18422-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18422MGZJ00 | 1 | 63.446đ |
| 13 |
Bạc đệm ống xả 18423-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18423MGZJ00 | 1 | 38.228đ |
| 14 |
tỉ lệ hỗn hợp khí 36533-MKP-D01 HONDA CB 500
|
36533MKPD01 | 1 | 2.270.960đ |
| 16 |
Vít 6x20 90118-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
90118MGZJ00 | 1 | 33.138đ |
| 17 |
Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM 90304-KPH-700 HONDA CB 500, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90304KPH700 | 1 | 30.148đ |
| 18 |
Bạc đệm ống xả 90502-KGB-610 HONDA CB 500
|
90502KGB610 | 1 | 31.208đ |
| 19 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125
|
90652KT1771 | 1 | 68.791đ |
| 20 |
Đai ốc 8MM 94050-08000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9405008000 | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Đệm phẳng 8mm 94103-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, WAVE
|
9410308000 | 1 | 10.854đ |
| 22 |
Bu lông 8x50 95701-080-5000 HONDA SH 125, SH 150
|
957010805000 | 1 | 33.117đ |
| 26 |
Ốp cảm biến ống xả 18190-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18190MGZJ40 | 1 | 248.897đ |
| 27 |
Cao su chụp ống xả đoạn cuối 18195-MJW-J40 HONDA CB 500
|
18195MJWJ40 | 1 | 44.156đ |
| 28 |
Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53781SE0952 | 1 | 30.640đ |
| 29 |
Vít 6x20 90119-MJW-J40 HONDA CB 500
|
90119MJWJ40 | 1 | 31.208đ |
| 30 |
Bu lông 6x14 95701-060-1407 HONDA REBEL 500
|
957010601407 | 1 | 35.475đ |