🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-25 AIR CLEANER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000503 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000503 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-25 AIR CLEANER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su mặt nạ trước (8X16X6.6) 11344-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
11344MB0000 | 1 | 35.355đ |
| 2 |
Thân giá đặt bầu lọc gió 17210-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17210MKGA00 | 1 | 272.139đ |
| 3 |
Tấm lọc khí 17220-KZZ-900 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17220KZZ900 | 1 | 405.065đ |
| 4 |
BỘ LỌC GIÓ 17230-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17230K87A00 | 1 | 112.248đ |
| 5 |
Gioăng lọc khí 17232-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17232K87A00 | 1 | 131.770đ |
| 6 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17234-KCW-871 HONDA AIR BLADE 125, CB 1000, FUTURE 125, LEAD 110, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110
|
17234KCW871 | 1 | 18.090đ |
| 7 |
Ống bầu lọc khí 17241-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17241MKGA00 | 1 | 133.397đ |
| 8 |
Ống kết nối phải 17251-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17251MKGA00 | 1 | 242.389đ |
| 9 |
Ống kết nối trái 17252-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17252MKGA00 | 1 | 146.410đ |
| 10 |
Đai bầu lọc khí 17255-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17255MKGA00 | 1 | 51.720đ |
| 11 |
Ống thông khí 17265-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
17265MKGA00 | 1 | 91.101đ |
| 12 |
Chốt ống xả cặn 17370-419-700 HONDA AIR BLADE, CLICK
|
17370419700 | 1 | 27.133đ |
| 13 |
Kẹp ống xả cặn 17371-174-670 HONDA REBEL 300
|
17371174670 | 1 | 29.478đ |
| 14 |
Kẹp ống dẫn khí 17724-102-700 HONDA SH 125, SH 150
|
17724102700 | 1 | 25.326đ |
| 15 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
83551376000 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Cao su A cài ốp sườn 83601-MB0-000 HONDA MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
83601MB0000 | 1 | 100.973đ |
| 17 |
Tấm chặn trên chắn bùn (6mm) 84601-HC4-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
84601HC4000 | 1 | 31.208đ |
| 18 |
Bu lông 6mm 90109-KZZ-900 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90109KZZ900 | 1 | 29.478đ |
| 19 |
Vít 6x13 90121-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90121K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 20 |
Kẹp 16mm 90646-657-000 HONDA REBEL 300
|
90646657000 | 1 | 32.536đ |
| 21 |
Vít 4X30 93500-040-300G HONDA REBEL 500
|
93500040300G | 1 | 33.010đ |
| 22 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
9390325480 | 1 | 14.472đ |
| 23 |
Đai ốc vuông 4mm 94061-04001 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, SH, SPACY
|
9406104001 | 1 | 14.472đ |
| 24 |
Kẹp D 12.0 95002-412-0008 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
950024120008 | 1 | 32.410đ |
| 25 |
Ống 8X12X390 95003-230-3960 HONDA REBEL 300
|
950032303960 | 1 | 50.780đ |