| 1 |
Gioăng chắn bùn sau 77115-K1Z-J10 HONDA PCX 160 |
77115K1ZJ10
|
1 |
79.920đ |
| 2 |
Cao su giảm chấn van hút khí 77116-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
77116K0RV00
|
1 |
9.720đ |
| 3 |
Yên xe *NH53* 77200-K1Z-J10ZB HONDA PCX 160 |
77200K1ZJ10ZB
|
1 |
767.880đ |
| 3 |
Yên xe *NH1* 77200-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160 |
77200K1ZJ10ZC
|
1 |
767.880đ |
| 4 |
Bộ bản lề bắt yên xe 77210-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77210K97T00
|
1 |
247.641đ |
| 5 |
Trục nối A bản lề yên xe 77213-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77213K97T00
|
1 |
14.040đ |
| 6 |
Chốt A bản lề yên xe 77215-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77215K97T00
|
1 |
15.120đ |
| 7 |
Chốt B bản lề yên xe 77216-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77216K97T00
|
1 |
9.720đ |
| 8 |
Chốt C bản lề yên xe 77217-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77217K97T00
|
1 |
9.720đ |
| 9 |
Lò xo bản lề yên xe 77218-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77218K97T00
|
1 |
27.687đ |
| 10 |
Bạc đệm bản lề yên xe 77219-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 |
77219K97T00
|
1 |
9.720đ |
| 11 |
Cụm khóa yên xe 77230-K35-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
77230K35V00
|
1 |
49.680đ |
| 12 |
Lò xo khóa yên xe 77234-K35-V00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R |
77234K35V00
|
1 |
7.560đ |
| 13 |
Nắp chốt khóa yên xe 77237-K35-V00 HONDA SH 125, SH 150 |
77237K35V00
|
1 |
15.120đ |
| 14 |
Dây cáp khoá yên xe 77240-K1Z-J11 HONDA PCX 160 |
77240K1ZJ11
|
1 |
59.400đ |
| 15 |
Tay dắt sau 84100-K1Z-J10 HONDA PCX 160 |
84100K1ZJ10
|
1 |
548.640đ |
| 16 |
Ốp tay dắt sau *NHC35M* 84151-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160 |
84151K1ZJ10ZC
|
1 |
193.320đ |
| 16 |
Ốp tay dắt sau *NHC34M* 84151-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160 |
84151K1ZJ10ZJ
|
1 |
193.320đ |
| 17 |
Nắp nhựa ốp tay dắt sau *NHC35M* 84152-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160 |
84152K1ZJ10ZC
|
1 |
76.680đ |
| 17 |
Nắp nhựa ốp tay dắt sau *NHC34M* 84152-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160 |
84152K1ZJ10ZJ
|
1 |
76.680đ |
| 18 |
Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA CB 300, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 |
89012KZL930
|
1 |
14.040đ |
| 19 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90666K59A11
|
1 |
6.480đ |
| 20 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA PCX, SH MODE |
9390334420
|
1 |
7.560đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
9390334480
|
1 |
8.640đ |
| 22 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH |
9405006080
|
1 |
9.720đ |
| 23 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08800 HONDA LEAD 110 |
9410108800
|
1 |
8.640đ |
| 24 |
Phanh cài 4mm 94540-04017 HONDA PCX |
9454004017
|
1 |
11.074đ |
| 25 |
Phanh cài 6mm 94540-06017 HONDA PCX |
9454006017
|
1 |
12.657đ |
| 26 |
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE |
957010601208
|
1 |
5.400đ |
| 27 |
Bu lông đầu có gờ 8X30 95701-080-3008 HONDA DREAM |
957010803008
|
1 |
9.493đ |
| 28 |
Bu lông 6x12 96600-060-1208 HONDA CBF150 |
966000601208
|
1 |
15.400đ |