🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001697 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001697 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gioăng yên xe 77115-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
77115K97T00 | 1 | 107.875đ |
| 2 |
Yên xe *NH1* 77200-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125/150
|
77200K97T00ZA | 1 | 974.220đ |
| 3 |
Bộ bản lề bắt yên xe 77210-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77210K97T00 | 1 | 263.146đ |
| 4 |
Trục nối A bản lề yên xe 77213-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77213K97T00 | 1 | 27.133đ |
| 5 |
Chốt A bản lề yên xe 77215-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77215K97T00 | 1 | 29.463đ |
| 6 |
Chốt B bản lề yên xe 77216-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77216K97T00 | 1 | 21.708đ |
| 7 |
Chốt C bản lề yên xe 77217-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77217K97T00 | 1 | 21.708đ |
| 8 |
Lò xo bản lề yên xe 77218-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77218K97T00 | 1 | 39.929đ |
| 9 |
Bạc đệm bản lề yên xe 77219-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77219K97T00 | 1 | 21.708đ |
| 10 |
Cụm khóa yên xe 77230-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77230K35V00 | 1 | 75.593đ |
| 11 |
Lò xo khóa yên xe 77234-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77234K35V00 | 1 | 18.090đ |
| 12 |
Nắp chốt khóa yên xe 77237-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77237K35V00 | 1 | 29.463đ |
| 13 |
Dây cáp khoá yên xe 77240-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
|
77240K97T01 | 1 | 80.089đ |
| 14 |
Gioăng chắn bùn sau 80123-GN5-900 HONDA CB1000R, CB500F, CB650R, CBR500R, CBR650R, PCX
|
80123GN5900 | 1 | 14.472đ |
| 15 |
Tay dắt sau 84100-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
84100K97T00 | 1 | 795.479đ |
| 16 |
Ốp tay dắt phải *R339M* 84151-K97-T00ZT HONDA PCX, PCX 125/150
|
84151K97T00ZT | 1 | 260.867đ |
| 16 |
Ốp tay dắt phải *NHB45M* 84151-K97-T00ZU HONDA PCX, PCX 125/150
|
84151K97T00ZU | 1 | 260.867đ |
| 16 |
Ốp tay dắt phải *NHA96P* 84151-K97-T00ZV HONDA PCX, PCX 125/150
|
84151K97T00ZV | 1 | 260.867đ |
| 17 |
Nắp ốp tay dắt *R339M* 84152-K97-T00ZG HONDA PCX, PCX 125/150
|
84152K97T00ZG | 1 | 104.669đ |
| 17 |
Nắp ốp tay dắt *NHB45M* 84152-K97-T00ZK HONDA PCX, PCX 125/150
|
84152K97T00ZK | 1 | 104.669đ |
| 17 |
Nắp ốp tay dắt *NHA96P* 84152-K97-T00ZP HONDA PCX, PCX 125/150
|
84152K97T00ZP | 1 | 104.669đ |
| 18 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11 | 1 | 14.472đ |
| 19 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, MONKEY, PCX 125, PCX 125/150
|
9390334420 | 1 | 18.090đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480 | 1 | 18.090đ |
| 21 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CB1000R, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
9405006080 | 1 | 21.708đ |
| 22 |
Phanh cài 4mm 94540-04017 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
9454004017 | 1 | 25.326đ |
| 23 |
Phanh cài 6mm 94540-06017 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
9454006017 | 1 | 28.941đ |
| 24 |
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS
|
957010601208 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Bu-lông đầu gờ 8x28 95701-080-2808 HONDA CB350 H'NESS, PCX, PCX 125/150
|
957010802808 | 1 | 30.008đ |