🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-22-10 Mã số phụ tùng HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000147 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000147 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-22-10 Mã số phụ tùng HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
Lốp sau (120/80-16M/C 60P) (IRC) 42711-K01-904 HONDA SH 125/160
|
42711K01904 | 1 | 1.292.840đ |
| 3 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743 | 1 | 61.306đ |
| 3 |
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE, VISION 110, WINNER 150
|
42753K12901 | 1 | 51.988đ |
| 3 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
42753KBS901 | 1 | 76.460đ |
| 3 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753KWF901 | 1 | 37.535đ |
| 4 |
ĐĨA PHANH SAU 43251-K0R-AG1 HONDA SH 125/160
|
43251K0RAG1 | 1 | 704.959đ |
| 5 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K0R-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
43251K0RV11 | 1 | 623.975đ |
| 6 |
Bu lông 8x24 90105-K1N-V00 HONDA SH 125/160, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R, WINNER X
|
90105K1NV00 | 1 | 59.611đ |