🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000083 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000083 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-MJE-D12 HONDA CB
|
37100MJED12 | 1 | 6.372.415đ |
| 2 |
Chìa khóa 37104-MJE-D01 HONDA CB
|
37104MJED01 | 1 | 35.327đ |
| 3 |
Đồng hồ tốc độ LCD 37130-MJE-D11 HONDA CB
|
37130MJED11 | 1 | 6.242.595đ |
| 4 |
Khung đồng hồ tốc độ phía trên 37610-MJE-D02 HONDA CB
|
37610MJED02 | 1 | 740.458đ |
| 5 |
Khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37620-MJE-D01 HONDA CB
|
37620MJED01 | 1 | 567.364đ |
| 6 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE, LEAD, SH, SPACY
|
9390322420 | 1 | 18.090đ |
| 7 |
Vít tự hãm 5X14 93913-25380 HONDA MSX 125
|
9391325380 | 1 | 27.635đ |
| 8 |
Đệm phẳng 5mm 94103-05700 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
9410305700 | 1 | 10.854đ |