🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-2 ĐỒNG HỒ HONDA VISION 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000184 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000184 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-2 ĐỒNG HỒ HONDA VISION 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE
|
31700124008 | 1 | 200.093đ |
| 2 |
Dây điện phụ trước 32103-K2C-V00 HONDA VISION 110
|
32103K2CV00 | 1 | 528.698đ |
| 2 |
Dây điện phụ trước 32103-K2C-V90 HONDA VISION 110
|
32103K2CV90 | 1 | 527.072đ |
| 3 |
Dây điện phụ trước 32103-K2C-V10 HONDA VISION 110
|
32103K2CV10 | 1 | 534.047đ |
| 3 |
Dây điện phụ trước 32103-K2C-VA0 HONDA VISION 110
|
32103K2CVA0 | 1 | 592.143đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
37100K2CV01 | 1 | 1.319.334đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K2C-V11 HONDA VISION 110
|
37100K2CV11 | 1 | 1.319.334đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-V91 HONDA VISION 110
|
37100K2CV91 | 1 | 1.317.755đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K2C-VA1 HONDA VISION 110
|
37100K2CVA1 | 1 | 1.317.755đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
37110K2CV01 | 1 | 1.163.575đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K2C-V11 HONDA VISION 110
|
37110K2CV11 | 1 | 1.139.535đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K2C-V91 HONDA VISION 110
|
37110K2CV91 | 1 | 1.161.972đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K2C-VA1 HONDA VISION 110
|
37110K2CVA1 | 1 | 1.139.535đ |
| 6 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
37211K2CV01 | 1 | 90.767đ |
| 7 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37214-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
37214K2CV01 | 1 | 157.797đ |
| 8 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37620-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
37620K2CV01 | 1 | 298.629đ |
| 9 |
Rơle xi nhan 38301-K0L-D01 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110
|
38301K0LD01 | 1 | 122.008đ |
| 10 |
Kẹp bộ nối 90651-K1N-V61 HONDA SH MODE
|
90651K1NV61 | 1 | 21.708đ |
| 10 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
91535STK003 | 1 | 70.941đ |
| 11 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE, LEAD, SH, SPACY
|
9390322420 | 1 | 18.090đ |
| 12 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE
|
9390335310 | 1 | 10.854đ |