| 1 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE |
31700124008
|
1 |
188.295đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K1N-V00 HONDA SH MODE |
32101K1NV00
|
1 |
612.338đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K1N-V10 HONDA SH MODE |
32101K1NV10
|
1 |
615.401đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1N-V01 HONDA SH MODE |
37100K1NV01
|
1 |
2.604.960đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37100K1NV11
|
1 |
2.717.280đ |
| 4 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K1N-V01 HONDA SH MODE |
37110K1NV01
|
1 |
2.251.800đ |
| 4 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37110K1NV11
|
1 |
2.283.120đ |
| 5 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ trên 37112-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37112K1NV11
|
1 |
174.960đ |
| 6 |
Chôt công tắc 37113-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37113K1NV11
|
1 |
15.120đ |
| 7 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới 37213-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37213K1NV11
|
1 |
239.760đ |
| 8 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37230-K1N-V11 HONDA SH MODE |
37230K1NV11
|
1 |
225.720đ |
| 9 |
Rơle xi nhan 38301-K0L-D01 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110 |
38301K0LD01
|
1 |
109.080đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 |
86150KPG901
|
1 |
98.280đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE, MSX 125, SH MODE |
86150KPG902
|
1 |
69.120đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KTJ-C60 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, MSX 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 |
86150KTJC60
|
1 |
28.080đ |
| 11 |
Vít tự ren 3x14 90102-K29-901 HONDA SH MODE |
90102K29901
|
1 |
10.800đ |
| 12 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 |
91535STK003
|
1 |
55.080đ |
| 13 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE |
9390335310
|
1 |
5.400đ |