🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA REBEL 1100 (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA REBEL 1100 (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (17 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA REBEL 1100 (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-MLA-D02 HONDA REBEL 1100 |
37100MLAD02
|
1 |
8.019.000đ |
| 1 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-MLA-D52 HONDA REBEL 1100 |
37100MLAD52
|
1 |
8.019.000đ |
| 1 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-MLA-F52 HONDA REBEL 1100 |
37100MLAF52
|
1 |
8.019.000đ |
| 1 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-MLA-T02 HONDA REBEL 1100 |
37100MLAT02
|
1 |
8.019.000đ |
| 2 |
Giá đỡ đồng hồ tốc độ 37201-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
37201MLAA00
|
1 |
295.453đ |
| 3 |
Giá đỡ đồng hồ tốc độ 37202-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
37202MLAA00
|
1 |
352.095đ |
| 4 |
Ốp mặt đồng hồ tốc độ 37220-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
37220MLAA00
|
1 |
448.200đ |
| 5 |
Cao su mặt đồng hồ tốc độ 37244-KVK-900 HONDA REBEL 1100 |
37244KVK900
|
1 |
17.280đ |
| 6 |
Cảm biến nhiệt độ khí 37880-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 |
37880MLAA01
|
1 |
1.171.096đ |
| 7 |
Cao su khung ghế 50283-MJM-D10 HONDA REBEL 1100 |
50283MJMD10
|
1 |
88.560đ |
| 8 |
Cao su tay vịn trần xe 77331-MEG-000 HONDA REBEL 1100 |
77331MEG000
|
1 |
61.560đ |
| 9 |
Cao su đèn hậu 80103-MFE-670 HONDA REBEL 1100 |
80103MFE670
|
1 |
37.800đ |
| 10 |
Bu lông đặc biệt 6X17 90085-MZ1-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, REBEL 1100, SH 350 |
90085MZ1000
|
1 |
6.480đ |
| 11 |
Đai ốc 90111-KW3-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
90111KW3003
|
1 |
42.900đ |
| 12 |
Vít 5x16 90133-MKN-D50 HONDA CB 650, REBEL 1100, REBEL 500 |
90133MKND50
|
1 |
27.500đ |
| 13 |
Vít tự ren 4x12 93913-24220 HONDA |
9391324220
|
1 |
12.891đ |
| 14 |
Vít tự hãm 5X14 93913-25380 HONDA MSX 125 |
9391325380
|
1 |
13.200đ |