🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-19 REAR WHEEL CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000196 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000196 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-19 REAR WHEEL CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su giảm chấn bánh xe 06410-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 06410MKJD00 | 1 | 803.694đ |
| 2 | Nhông tải sau 44T 41201-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 41201MKJD01 | 1 | 1.166.504đ |
| 3 | Trục bánh sau 42300-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 42300MKJE50 | 1 | 5.743.725đ |
| 4 | Giữ vòng bi 42500-MBG-000 HONDA CB 1000 | 42500MBG000 | 1 | 3.980.193đ |
| 5 | Đai sau trục cơ 42515-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 42515MKJD00 | 1 | 2.368.216đ |
| 6 | Moay ơ sau 42605-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 42605MKJD00 | 1 | 2.385.055đ |
| 7 | Ống cách vòng bi bánh sau 42621-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 42621MKJD00 | 1 | 146.300đ |
| 8 | Bạc đệm trục bánh sau 42622-MT4-000 HONDA CB 1000 | 42622MT4000 | 1 | 187.104đ |
| 9 | Bạc đệm trục bánh sau 42623-MBG-000 HONDA CB 1000 | 42623MBG000 | 1 | 250.800đ |
| 10 | Moay ơ 42630-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 42630MKJD00 | 1 | 5.220.177đ |
| 12 | Lốp sau (MICHE) 42711-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 42711MKJE51 | 1 | 6.683.663đ |
| 12 | Lốp sau (PIRELLI) 42711-MKJ-E52 HONDA CB 1000 | 42711MKJE52 | 1 | 6.683.663đ |
| 13 | Van kẹp 42755-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 42755MKAD81 | 1 | 319.948đ |
| 14 | Phớt O 42758-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 42758MKAD81 | 1 | 25.920đ |
| 15 | ÐĨA PHANH SAU 43251-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 43251MKJD00 | 1 | 5.743.725đ |
| 16 | Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44721MGHH21 | 1 | 84.240đ |
| 16 | Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44722MGHH21 | 1 | 87.480đ |
| 16 | Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44723MGHH21 | 1 | 87.480đ |
| 17 | Bu lông 8x20 90102-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 90102MFND00 | 1 | 168.394đ |
| 18 | Bulông 90113-SA0-023 HONDA CB 1000 | 90113SA0023 | 1 | 67.100đ |
| 18 | Bulông 90113-SA0-025 HONDA CB 1000 | 90113SA0025 | 1 | 24.200đ |
| 20 | Bu lông 10x30 90121-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 90121MFND00 | 1 | 64.900đ |
| 21 | Đai ốc U 10mm 90304-MFN-D01 HONDA CB 1000 | 90304MFND01 | 1 | 246.400đ |
| 22 | Đai ốc 8MM 90309-428-731 HONDA | 90309428731 | 1 | 53.900đ |
| 23 | Đai ốc 90304-TLA-A11 HONDA CB 1000 | 90304TLAA11 | 1 | 107.800đ |
| 23 | ỐC LAZĂNG 90381-S4L-003 HONDA CB 1000 | 90381S4L003 | 1 | 128.700đ |
| 24 | Vòng đệm 35 90501-MBG-003 HONDA CB 1000 | 90501MBG003 | 1 | 88.000đ |
| 25 | Vòng đệm 10mm 90502-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 90502MFND00 | 1 | 82.639đ |
| 26 | Phanh cài trong 62 90651-ML0-731 HONDA CB 1000 | 90651ML0731 | 1 | 72.600đ |
| 27 | Phanh cài ngoài 75 90652-ML0-731 HONDA CB 1000 | 90652ML0731 | 1 | 125.400đ |
| 28 | Vòng bi 6908 91061-ML0-731 HONDA CB 1000 | 91061ML0731 | 1 | 632.240đ |
| 29 | Vòng bi 35x55x10 91061-MT4-003 HONDA CB 1000 | 91061MT4003 | 1 | 624.586đ |
| 30 | Vòng bi 91062-MR7-003 HONDA CB 1000 | 91062MR7003 | 1 | 447.007đ |
| 31 | Phớt chắn bụi 45x55x5 91258-ML7-003 HONDA CB 1000 | 91258ML7003 | 1 | 123.120đ |
| 31 | Phớt chắn bụi 45x55x5(NOK) 91258-ML7-004 HONDA CB 1000 | 91258ML7004 | 1 | 92.880đ |
| 32 | Phớt chắn bụi 50.2x62x5 91284-MR7-003 HONDA CB 1000 | 91284MR7003 | 1 | 148.492đ |
| 33 | Phớt O 91352-MN8-003 HONDA CB 1000 | 91352MN8003 | 1 | 71.280đ |
| 34 | Nút bịt đầu trục bánh xe sau 42302-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 42302MKJE50 | 1 | 531.204đ |
| 35 | Đai ốc 35mm 90306-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 90306MKJE50 | 1 | 541.041đ |