📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA SUPER CUB C125

Sơ đồ EPC • CATALOGUE SUPER CUB C125 • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe SUPER CUB C125
Năm sản xuất 2018,2019
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0001797
Danh mục CATALOGUE SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA SUPER CUB C125

📦 Danh sách phụ tùng (25 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA SUPER CUB C125:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
06410KWB600 1 56.322đ
2
Điều chỉnh xích tải 40543-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
Điều chỉnh xích tải 40543-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
40543K0G900 1 99.235đ
3
Nhông tải sau 41200-K0G-900 HONDA SUPER CUB C125
Nhông tải sau 41200-K0G-900 HONDA SUPER CUB C125
41200K0G900 1 349.754đ
4
Trục ống chỉ sau 42303-KWW-B60 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB C125, SUPER DREAM, WAVE ALPHA 110
Trục ống chỉ sau 42303-KWW-B60 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB C125, SUPER DREAM, WAVE ALPHA 110
42303KWWB60 1 30.640đ
5
Bạc cách bánh sau bên nhông 42304-K0G-900 HONDA SUPER CUB C125
Bạc cách bánh sau bên nhông 42304-K0G-900 HONDA SUPER CUB C125
42304K0G900 1 79.532đ
6
Cụm bắt nhông tải sau 42615-K58-N40 HONDA SUPER CUB C125
Cụm bắt nhông tải sau 42615-K58-N40 HONDA SUPER CUB C125
42615K58N40 1 1.307.917đ
7
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-KFL-850 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER CUB C125, SUPER DREAM
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-KFL-850 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER CUB C125, SUPER DREAM
42620KFL850 1 41.356đ
8
Cụm vành sau *NHC14M* 42650-K0G-900ZA HONDA SUPER CUB C125
Cụm vành sau *NHC14M* 42650-K0G-900ZA HONDA SUPER CUB C125
42650K0G900ZA 1 5.150.327đ
9
Phớt o 40.5x2 42653-001-004 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MSX 125
Phớt o 40.5x2 42653-001-004 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MSX 125
42653001004 1 21.708đ
10
Lốp sau (IRC) 42711-K0G-901 HONDA SUPER CUB C125
Lốp sau (IRC) 42711-K0G-901 HONDA SUPER CUB C125
42711K0G901 1 1.607.241đ
11
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
42753GM9743 1 61.306đ
12
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K01-900 HONDA CT125, SH 125/150, SH 125/160, SUPER CUB C125
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K01-900 HONDA CT125, SH 125/150, SH 125/160, SUPER CUB C125
44301K01900 1 64.151đ
13
Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
90128KWB600 1 18.090đ
13
Ðai ốc đặc biệt 6mm 90302-KZV-J00 HONDA CT125, SUPER CUB C125
Ðai ốc đặc biệt 6mm 90302-KZV-J00 HONDA CT125, SUPER CUB C125
90302KZVJ00 1 27.635đ
14
Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
90309KPH971 1 29.478đ
15
Vòng đệm trục bánh sau 90501-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
Vòng đệm trục bánh sau 90501-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
90501K0G900 1 33.138đ
16
Tấm chặn càng xe vành sau 90559-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
Tấm chặn càng xe vành sau 90559-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
90559K0G900 1 174.065đ
17
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
91051K35V03 1 99.703đ
18
Vòng bi 6203UU 91051-K35-V04 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203UU 91051-K35-V04 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
91051K35V04 1 99.703đ
19
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24901 1 38.992đ
19
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24904 1 64.027đ
20
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
91053K03H02 1 74.174đ
20
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, SUPER CUB C125
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, SUPER CUB C125
91055KVSF02 1 73.090đ
21
Phớt dầu 27x40x6 91251-KGH-902 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
Phớt dầu 27x40x6 91251-KGH-902 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
91251KGH902 1 30.148đ
22
Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CBR1000RR, CBR150R
Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CBR1000RR, CBR150R
94001060000S 1 3.257đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 SUPER CUB C125 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC