| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KEA-750 HONDA CB150R, CB300R, CBR150R
|
06410KEA750
|
1 |
162.678đ |
| 2 |
Kẹp ống phanh 11152-KS4-003 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB650F, CBR1000RR, CBR150R
|
11152KS4003
|
1 |
79.532đ |
| 3 |
Cảm biến tốc độ vành sau 38510-K98-E01 HONDA CB300R
|
38510K98E01
|
1 |
2.170.100đ |
| 4 |
Nhông tải sau 41200-K0A-E10 HONDA CB300R
|
41200K0AE10
|
1 |
937.016đ |
| 5 |
Trục bánh xe sau 42301-K0A-E10 HONDA CB300R
|
42301K0AE10
|
1 |
1.112.706đ |
| 6 |
Bạc đệm cách bánh sau phải 42312-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
|
42312KYJ900
|
1 |
99.235đ |
| 7 |
Bạc đệm cách bánh sau trái 42313-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
|
42313KYJ900
|
1 |
79.532đ |
| 8 |
Đai sau trục cơ 42515-K64-N10 HONDA CB150R, CB300R
|
42515K64N10
|
1 |
1.006.966đ |
| 9 |
Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K94-T00ZC HONDA CB300R
|
42615K94T00ZC
|
1 |
1.800.826đ |
| 9 |
Cụm bắt nhông tải sau *YR325M* 42615-K94-T00ZD HONDA CB300R
|
42615K94T00ZD
|
1 |
1.800.826đ |
| 10 |
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
|
42620K94T00
|
1 |
94.353đ |
| 11 |
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-MC4-000 HONDA CB150R, CB300R
|
42625MC4000
|
1 |
63.446đ |
| 12 |
Cụm vành sau *NH303M* 42650-K94-T10ZC HONDA CB300R
|
42650K94T10ZC
|
1 |
6.175.186đ |
| 12 |
Cum vành sau *YR325M* 42650-K94-T10ZD HONDA CB300R
|
42650K94T10ZD
|
1 |
6.175.186đ |
| 13 |
Lốp sau (Dunlop) 42711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
|
42711K94T01
|
1 |
3.840.784đ |
| 14 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753KWF901
|
1 |
37.535đ |
| 15 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
|
43251K94T01
|
1 |
1.169.643đ |
| 16 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44721MGHH21
|
1 |
94.353đ |
| 16 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44722MGHH21
|
1 |
97.607đ |
| 16 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44723MGHH21
|
1 |
97.607đ |
| 17 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 18 |
Vít 5x20 90117-KZZ-J80 HONDA CB150R, CB300R, CB500X, CT125, NX500, WINNER X
|
90117KZZJ80
|
1 |
33.010đ |
| 19 |
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
|
90131K64N10
|
1 |
25.326đ |
| 20 |
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90304KGH901
|
1 |
33.731đ |
| 22 |
Vòng đệm càng sau 90559-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
|
90559K94T00
|
1 |
79.532đ |
| 23 |
Đai kẹp dây 14mm 90690-MCA-003 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650R
|
90690MCA003
|
1 |
47.223đ |
| 24 |
Vòng bi 6203 91051-K35-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V02
|
1 |
63.744đ |
| 24 |
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V03
|
1 |
99.703đ |
| 25 |
Vòng bi 91051-K53-D01 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, SH 350
|
91051K53D01
|
1 |
271.670đ |
| 28 |
Phớt chắn bụi 30X47X8 91253-443-761 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
91253443761
|
1 |
44.156đ |
| 29 |
Phớt O 48x2 91351-K64-N00 HONDA CB150R, CB300R
|
91351K64N00
|
1 |
30.148đ |
| 30 |
Bu lông 10x25 92915-100-250E HONDA CB150R, CB300R
|
92915100250E
|
1 |
33.731đ |