🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000311 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000311 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp phanh sau A 43155-MKP-DN0 HONDA CB 500 | 43155MKPDN0 | 1 | 69.300đ |
| 2 | Giá đỡ phanh sau B 43156-MKP-J00 HONDA CB 500 | 43156MKPJ00 | 1 | 130.680đ |
| 3 | Ống phanh sau A 43310-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 43310MKPDN1 | 1 | 424.044đ |
| 4 | Ống phanh sau A 43313-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 43313MKPDN1 | 1 | 417.960đ |
| 5 | Đầu nối ống dầu phanh 43503-MN5-006 HONDA CB 500 | 43503MN5006 | 1 | 105.629đ |
| 6 | Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 43504MB2006 | 1 | 21.600đ |
| 7 | Cụm xy lanh phanh dầu sau 43510-MKP-J01 HONDA CB 500 | 43510MKPJ01 | 1 | 1.192.528đ |
| 8 | Hộp dầu phanh chính 43511-MKP-J01 HONDA CB 500 | 43511MKPJ01 | 1 | 90.321đ |
| 9 | ống dẫn hộp dầu phanh 43512-MKP-J01 HONDA CB 500 | 43512MKPJ01 | 1 | 69.120đ |
| 10 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R | 43514KS6701 | 1 | 8.640đ |
| 11 | Vít 4x60 43516-KYJ-901 HONDA CB 500 | 43516KYJ901 | 1 | 22.000đ |
| 12 | PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 43520MJ6315 | 1 | 1.134.000đ |
| 13 | Tay biên đẩy 43530-KV3-701 HONDA CB 500 | 43530KV3701 | 1 | 64.800đ |
| 14 | Nắp hộp dầu phanh 45513-K33-D01 HONDA CB 500 | 45513K33D01 | 1 | 205.134đ |
| 15 | Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45520GW0911 | 1 | 17.280đ |
| 16 | Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45521GW0911 | 1 | 6.480đ |
| 17 | Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 46182MELD21 | 1 | 36.720đ |
| 18 | Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 46504KV6702 | 1 | 52.920đ |
| 19 | Giá giữ hộp dầu 50279-MKP-J00 HONDA CB 500 | 50279MKPJ00 | 1 | 108.691đ |
| 20 | Bu lông SH 6X 90013-GHB-600 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB600 | 1 | 33.000đ |
| 21 | Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB610 | 1 | 17.600đ |
| 22 | Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100 | 90145MS9612 | 1 | 41.800đ |
| 23 | Vít & vòng đệm 4x12 90508-K21-921 HONDA CB 500 | 90508K21921 | 1 | 19.800đ |
| 24 | Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 90545300000 | 1 | 9.720đ |
| 25 | Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION | 91212422006 | 1 | 17.280đ |
| 26 | Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R | 94002080000S | 1 | 5.400đ |
| 27 | Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 9420120150 | 1 | 6.600đ |
| 28 | Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125 | 9501554000 | 1 | 14.300đ |
| 29 | Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE, FUTURE, SPACY, WAVE | 957010601207 | 1 | 6.480đ |
| 30 | BULÔNG ĐẦU CHÌM 96600-060-2008 HONDA CB125, CB250, CB300 | 966000602008 | 1 | 19.800đ |