🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000377 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000377 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 13 |
Tay biên đẩy 43530-KV3-701 HONDA CB 500
|
43530KV3701 | 1 | 74.833đ |
| 14 |
Nắp hộp dầu phanh 45513-K33-D01 HONDA CB 500
|
45513K33D01 | 1 | 227.748đ |
| 15 |
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
45520GW0911 | 1 | 32.410đ |
| 16 |
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
45521GW0911 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
46182MELD21 | 1 | 53.170đ |
| 18 |
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
46504KV6702 | 1 | 75.240đ |
| 19 |
Giá giữ hộp dầu 50279-MKP-J00 HONDA CB 500
|
50279MKPJ00 | 1 | 120.382đ |
| 20 |
Bu lông SH 6X 90013-GHB-600 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
90013GHB600 | 1 | 49.471đ |
| 21 |
Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90013GHB610 | 1 | 36.008đ |
| 22 |
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
|
90145MS9612 | 1 | 62.963đ |
| 23 |
Vít & vòng đệm 4x12 90508-K21-921 HONDA CB 500
|
90508K21921 | 1 | 33.138đ |
| 24 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90545300000 | 1 | 21.708đ |
| 25 |
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
|
91212422006 | 1 | 32.410đ |
| 26 |
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
|
94002080000S | 1 | 10.854đ |
| 27 |
Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9420120150 | 1 | 14.739đ |
| 28 |
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
|
9501554000 | 1 | 30.705đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE, FUTURE, SPACY, WAVE
|
957010601207 | 1 | 14.472đ |
| 30 |
Bu lông 6X20 96600-060-2000 HONDA CBR500R
|
966000602000 | 1 | 47.223đ |
| 32 |
Kẹp phanh sau A 43155-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
43155MKPDN0 | 1 | 76.218đ |