📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125

Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe MSX
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0000939
Danh mục CATALOGUE MSX 125
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125

📦 Danh sách phụ tùng (27 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA MSX 125:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Tai kẹp ống phanh sau 43155-K26-900 HONDA MSX 125
Tai kẹp ống phanh sau 43155-K26-900 HONDA MSX 125
43155K26900 1 42.726đ
2
Ống dầu phanh sau 43310-K26-901 HONDA MSX 125
Ống dầu phanh sau 43310-K26-901 HONDA MSX 125
43310K26901 1 370.904đ
2
Ống dầu phanh sau 43310-K26-921 HONDA MSX 125
Ống dầu phanh sau 43310-K26-921 HONDA MSX 125
43310K26921 1 388.797đ
3
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MR7-006 HONDA CB 300, MSX 125
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MR7-006 HONDA CB 300, MSX 125
43503MR7006 1 74.833đ
4
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
43504MB2006 1 34.860đ
5
Cụm xylanh phanh dầu sau 43510-K26-901 HONDA MSX 125
Cụm xylanh phanh dầu sau 43510-K26-901 HONDA MSX 125
43510K26901 1 1.581.214đ
6
Hộp dầu phanh chính 43511-KW7-881 HONDA CB 1000, MSX 125
Hộp dầu phanh chính 43511-KW7-881 HONDA CB 1000, MSX 125
43511KW7881 1 69.953đ
7
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K26-901 HONDA MSX 125
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K26-901 HONDA MSX 125
43512K26901 1 102.487đ
8
Nắp hộp dầu phanh 43513-KTY-C01 HONDA MSX 125
Nắp hộp dầu phanh 43513-KTY-C01 HONDA MSX 125
43513KTYC01 1 95.980đ
9
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R
43514KS6701 1 18.090đ
10
PISTON PHANH DẦU 43520-MB2-315 HONDA CB 500, MSX 125
PISTON PHANH DẦU 43520-MB2-315 HONDA CB 500, MSX 125
43520MB2315 1 1.356.719đ
11
Tay biên đẩy 43530-KV3-831 HONDA MSX 125
Tay biên đẩy 43530-KV3-831 HONDA MSX 125
43530KV3831 1 492.910đ
12
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
45520GW0911 1 32.410đ
13
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
45521GW0911 1 14.472đ
14
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
46182MELD21 1 53.170đ
15
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
46504KV6702 1 75.240đ
16
Bu lông 6X22 90105-HP1-000 HONDA MSX 125
Bu lông 6X22 90105-HP1-000 HONDA MSX 125
90105HP1000 1 33.138đ
17
Vít 4X45 90140-KZZ-901 HONDA CB 300, MSX 125
Vít 4X45 90140-KZZ-901 HONDA CB 300, MSX 125
90140KZZ901 1 29.478đ
18
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
90145KPHB30 1 32.410đ
18
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
90145MS9612 1 62.963đ
19
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
90545300000 1 21.708đ
20
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
91212422006 1 32.410đ
21
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
938930401217 1 10.854đ
22
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
94002080000S 1 10.854đ
24
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
9501554000 1 30.705đ
25
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400 1 10.854đ
26
Bu lông 6x10 96001-060-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Bu lông 6x10 96001-060-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
960010601000 1 10.854đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 MSX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE X…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC