| 1 |
Kẹp B cảm biến tốc độ vành trước 38516-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
|
38516K94T10
|
1 |
48.574đ |
| 2 |
Kẹp ống phanh sau A 43156-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
|
43156K94T10
|
1 |
61.306đ |
| 3 |
Giá đỡ ống phanh sau 43159-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
|
43159K94T10
|
1 |
77.390đ |
| 4 |
Kẹp ống phanh sau A 43310-K0A-E11 HONDA CB300R
|
43310K0AE11
|
1 |
553.100đ |
| 5 |
Ống dầu phanh sau B 43312-K0A-E10 HONDA CB300R
|
43312K0AE10
|
1 |
237.509đ |
| 6 |
Kẹp ống phanh sau B 43314-K0A-E11 HONDA CB300R
|
43314K0AE11
|
1 |
406.691đ |
| 7 |
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MR7-006 HONDA CB 300, MSX 125
|
43503MR7006
|
1 |
74.833đ |
| 8 |
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
43504MB2006
|
1 |
34.860đ |
| 9 |
Cụm xy lanh phanh dầu sau 43510-K45-N01 HONDA CB150R, CB300R
|
43510K45N01
|
1 |
1.008.593đ |
| 10 |
Hộp dầu phanh chính 43511-KVS-F31 HONDA CB150R, CB300R
|
43511KVSF31
|
1 |
73.205đ |
| 11 |
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
|
43512K94T01
|
1 |
102.487đ |
| 12 |
Nắp hộp dầu phanh 43513-KBP-881 HONDA FUTURE 125, WAVE 110, WINNER R
|
43513KBP881
|
1 |
34.366đ |
| 13 |
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R
|
43514KS6701
|
1 |
18.090đ |
| 14 |
PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
43520MJ6315
|
1 |
1.194.044đ |
| 15 |
Tay biên đẩy 43530-KV3-701 HONDA CB 500
|
43530KV3701
|
1 |
74.833đ |
| 16 |
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
45520GW0911
|
1 |
32.410đ |
| 17 |
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
45521GW0911
|
1 |
14.472đ |
| 18 |
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
46182MELD21
|
1 |
53.170đ |
| 19 |
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
46504KV6702
|
1 |
75.240đ |
| 20 |
Vít 4X45 90140-KZZ-901 HONDA CB 300, MSX 125
|
90140KZZ901
|
1 |
29.478đ |
| 21 |
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
|
90145MS9612
|
1 |
62.963đ |
| 22 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90545300000
|
1 |
21.708đ |
| 23 |
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
|
91212422006
|
1 |
32.410đ |
| 24 |
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
|
938930401217
|
1 |
10.854đ |
| 25 |
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
|
94002080000S
|
1 |
10.854đ |
| 26 |
Chốt định vị chẻ 2.0 94201-20151 HONDA CBF150
|
9420120151
|
1 |
33.010đ |
| 27 |
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
|
9501554000
|
1 |
30.705đ |
| 28 |
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA DREAM
|
960010601207
|
1 |
14.472đ |
| 29 |
Bu lông 6x14 96001-060-1400 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE
|
960010601400
|
1 |
10.854đ |
| 30 |
Bu lông 6x25 96001-060-2507 HONDA LEAD, SH, SPACY, VISION, WAVE
|
960010602507
|
1 |
18.090đ |
| 31 |
BULÔNG ĐẦU CHÌM 96600-060-2008 HONDA CB125, CB250, CB300
|
966000602008
|
1 |
30.772đ |