📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE CỤM TAY THẮNG SAU HONDA MSX 125 SF

Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe MSX
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0001422
Danh mục CATALOGUE MSX 125 SF
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE CỤM TAY THẮNG SAU HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE CỤM TAY THẮNG SAU HONDA MSX 125 SF

📦 Danh sách phụ tùng (25 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE CỤM TAY THẮNG SAU HONDA MSX 125 SF:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Tai kẹp ống phanh sau 43155-K26-900 HONDA MSX 125
Tai kẹp ống phanh sau 43155-K26-900 HONDA MSX 125
43155K26900 1 42.726đ
2
Ống dầu phanh sau 43310-K26-B11 HONDA MSX 125
Ống dầu phanh sau 43310-K26-B11 HONDA MSX 125
43310K26B11 1 351.382đ
3
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MR7-006 HONDA CB 300, MSX 125
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MR7-006 HONDA CB 300, MSX 125
43503MR7006 1 74.833đ
4
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
43504MB2006 1 34.860đ
5
Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K26-B01 HONDA MSX 125
Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K26-B01 HONDA MSX 125
43510K26B01 1 1.226.580đ
6
Hộp dầu phanh chính 43511-KW7-881 HONDA CB 1000, MSX 125
Hộp dầu phanh chính 43511-KW7-881 HONDA CB 1000, MSX 125
43511KW7881 1 69.953đ
7
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K26-901 HONDA MSX 125
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K26-901 HONDA MSX 125
43512K26901 1 102.487đ
8
Nắp hộp dầu phanh 43513-KTY-C01 HONDA MSX 125
Nắp hộp dầu phanh 43513-KTY-C01 HONDA MSX 125
43513KTYC01 1 95.980đ
9
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R
43514KS6701 1 18.090đ
10
PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
43520MJ6315 1 1.194.044đ
11
Tay biên đẩy 43530-KV3-831 HONDA MSX 125
Tay biên đẩy 43530-KV3-831 HONDA MSX 125
43530KV3831 1 492.910đ
12
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
45520GW0911 1 32.410đ
13
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
45521GW0911 1 14.472đ
14
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
46182MELD21 1 53.170đ
15
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
46504KV6702 1 75.240đ
16
Bu lông 6x 90101-K26-B00 HONDA MSX 125
Bu lông 6x 90101-K26-B00 HONDA MSX 125
90101K26B00 1 29.478đ
17
Vít 4X45 90140-KZZ-901 HONDA CB 300, MSX 125
Vít 4X45 90140-KZZ-901 HONDA CB 300, MSX 125
90140KZZ901 1 29.478đ
18
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100
90145MS9612 1 62.963đ
19
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
90545300000 1 21.708đ
20
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION
91212422006 1 32.410đ
21
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
938930401217 1 10.854đ
22
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
94002080000S 1 10.854đ
24
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125
9501554000 1 30.705đ
25
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400 1 10.854đ
26
Bu lông 6x10 96001-060-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Bu lông 6x10 96001-060-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
960010601000 1 10.854đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 MSX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE C…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC