🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-14 FRONT WHEEL CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000193 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000193 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-14 FRONT WHEEL CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Van kẹp 42755-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
42755MKAD81 | 1 | 354.636đ |
| 2 |
Phớt O 42758-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
42758MKAD81 | 1 | 39.741đ |
| 3 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
44301MKJE50 | 1 | 1.797.572đ |
| 4 |
Bạc đệm vành trước phải 44311-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
44311MELD20 | 1 | 240.250đ |
| 5 |
Bạc đệm vành trước trái 44312-MFL-000 HONDA CB 1000
|
44312MFL000 | 1 | 137.524đ |
| 7 |
Bạc đệm vành trước 44620-MCJ-000 HONDA CB 1000
|
44620MCJ000 | 1 | 261.789đ |
| 9 |
Lốp trước (MICHE) 44711-MKJ-E51 HONDA CB 1000
|
44711MKJE51 | 1 | 5.421.996đ |
| 9 |
Lốp trước (PIRELLI) 44711-MKJ-E52 HONDA CB 1000
|
44711MKJE52 | 1 | 5.378.074đ |
| 10 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44721MGHH21 | 1 | 94.353đ |
| 10 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44722MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 10 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44723MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 11 |
Đĩa phanh trước phải 45120-MKJ-E51 HONDA CB 1000
|
45120MKJE51 | 1 | 11.270.201đ |
| 12 |
Đĩa phanh trước trái 45220-MKJ-E51 HONDA CB 1000
|
45220MKJE51 | 1 | 11.270.201đ |
| 13 |
Bu lông đĩa phanh 6X17 90106-MJM-D30 HONDA CB 1000
|
90106MJMD30 | 1 | 65.212đ |
| 14 |
Bu lông 5x10 90131-MJM-D30 HONDA CB 1000
|
90131MJMD30 | 1 | 304.869đ |
| 15 |
Bu lông 90305-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
90305MELD20 | 1 | 364.516đ |
| 16 |
Vòng bi 6005 91052-MCF-003 HONDA CB 1000
|
91052MCF003 | 1 | 260.283đ |
| 17 |
Phớt chắn bụi 31x47x7 91253-MFL-003 HONDA CB 1000
|
91253MFL003 | 1 | 161.051đ |