| 2 |
ống lót cao su phía dưới giảm 11203-GC7-300 HONDA SH 125, SH 150, VISION 110 |
11203GC7300
|
1 |
58.173đ |
| 3 |
Bạc cách A bánh sau 42311-KGF-900 HONDA SH 125 |
42311KGF900
|
1 |
185.545đ |
| 4 |
Bạc cách B bánh sau 42312-KEY-900 HONDA SH 125, SH 350 |
42312KEY900
|
1 |
99.506đ |
| 6 |
Lốp sau IRC (120/8016M/C 60P) 42711-KPR-903 HONDA SH 125, SH 150 |
42711KPR903
|
1 |
2.261.056đ |
| 7 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA SH 125, SH 350 |
42753KBS901
|
1 |
71.951đ |
| 10 |
Lò xo má phanh sau 43151-329-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION |
43151329000
|
1 |
11.880đ |
| 14 |
Bu lông 6x35 90102-KAB-000 HONDA SH 125 |
90102KAB000
|
1 |
49.500đ |
| 16 |
Vòng bi 6303 (china) 91051-KS4-003 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 350 |
91051KS4003
|
1 |
151.200đ |
| 17 |
Phớt chắn bụi 37x25x6 91258-HB3-003 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 350 |
91258HB3003
|
1 |
28.080đ |
| 18 |
Phớt chắn bụi 25x47x5 91259-KM1-003 HONDA AIR BLADE 110, SH 125 |
91259KM1003
|
1 |
23.760đ |
| 19 |
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE |
9410110000
|
1 |
5.400đ |
| 20 |
Phanh cài trong 47mm 94520-47000 HONDA SH 125, SH 150 |
9452047000
|
1 |
60.809đ |
| 21 |
Khớp nối b cần phanh 95015-32001 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9501532001
|
1 |
5.400đ |
| 22 |
Ốc B điều chỉnh phanh 95015-42000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
9501542000
|
1 |
18.360đ |
| 23 |
Bu lông 10x60 95701-100-6000 HONDA SH 125, SH 150 |
957011006000
|
1 |
28.080đ |