🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE MẶT NẠ TRƯỚC HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001687 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001687 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE MẶT NẠ TRƯỚC HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trang trí trước *R339M* 64305-K97-T00ZG HONDA PCX 01/ | 64305K97T00ZG | 1 | 227.880đ |
| 1 | Trang trí trước *NHB45M* 64305-K97-T00ZK HONDA PCX 01/ | 64305K97T00ZK | 1 | 227.880đ |
| 1 | Trang trí trước *NHA96P* 64305-K97-T00ZP HONDA PCX 01/ | 64305K97T00ZP | 1 | 227.880đ |
| 2 | Ốc vít khóa kép 20x25 64306-K97-T00 HONDA PCX | 64306K97T00 | 1 | 18.634đ |
| 3 | Tấm ốp trước đồng hồ *NH1* 64336-K97-T00ZA HONDA PCX | 64336K97T00ZA | 1 | 86.400đ |
| 4 | Tấm ốp sau đồng hồ *NH1* 64337-K97-T00ZA HONDA PCX | 64337K97T00ZA | 1 | 71.280đ |
| 5 | Ốp trước phải *R339M* 64501-K97-T00ZW HONDA PCX 01/ | 64501K97T00ZW | 1 | 365.040đ |
| 5 | Ốp trước phải *NHB45M* 64501-K97-T00ZX HONDA PCX 01/ | 64501K97T00ZX | 1 | 365.040đ |
| 5 | Ốp trước phải *NHA96P* 64501-K97-T00ZY HONDA PCX 01/ | 64501K97T00ZY | 1 | 365.040đ |
| 6 | Ốp trước trái *R339M* 64502-K96-V00ZN HONDA PCX 01/ | 64502K96V00ZN | 1 | 365.040đ |
| 6 | Ốp trước trái *NHB45M* 64502-K96-V00ZP HONDA PCX 01/ | 64502K96V00ZP | 1 | 365.040đ |
| 6 | Ốp trước trái *NHA96P* 64502-K96-V00ZQ HONDA PCX 01/ | 64502K96V00ZQ | 1 | 365.040đ |
| 7 | Ốp trung tâm trước *R339M* 64503-K97-T00ZT HONDA PCX 01/ | 64503K97T00ZT | 1 | 88.560đ |
| 7 | Ốp trung tâm trước *NHB45M* 64503-K97-T00ZU HONDA PCX 01/ | 64503K97T00ZU | 1 | 88.560đ |
| 7 | Ốp trung tâm trước *NHA96P* 64503-K97-T00ZV HONDA PCX 01/ | 64503K97T00ZV | 1 | 88.560đ |
| 8 | Tấm chắn bùn trước bên trong 64521-K97-T00 HONDA PCX | 64521K97T00 | 1 | 168.211đ |
| 9 | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *NH411* 67100-K97-D00ZA HONDA PCX 01/ | 67100K97D00ZA | 1 | 332.640đ |
| 10 | Đai ốc 90111-KW3-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 90111KW3003 | 1 | 42.900đ |
| 11 | Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 90116SP0003 | 1 | 10.800đ |
| 12 | Vít 5x14 90134-K97-T00 HONDA PCX, PCX 160 | 90134K97T00 | 1 | 10.800đ |
| 13 | Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90302KWWA00 | 1 | 7.560đ |
| 14 | Đệm chặn 5mm 90504-964-000 HONDA PCX | 90504964000 | 1 | 8.640đ |
| 15 | Vòng đệm 9.5x18 90504-KWN-900 HONDA PCX, PCX -, PCX 125 K35A WW125E, PCX 160 | 90504KWN900 | 1 | 8.640đ |
| 16 | Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA PCX, SPACY, WAVE | 934040601208 | 1 | 6.480đ |
| 17 | Vít tự ren 93903-34420 HONDA PCX, SH MODE | 9390334420 | 1 | 7.560đ |
| 18 | Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 9390334480 | 1 | 8.640đ |