| 2 |
Ống phanh sau A 43310-MJE-DB1 HONDA CB |
43310MJEDB1
|
1 |
488.341đ |
| 3 |
Ống phanh sau B 43313-MJE-D11 HONDA CB |
43313MJED11
|
1 |
376.920đ |
| 4 |
Kẹp ống phanh sau A 43314-MJE-D10 HONDA CB |
43314MJED10
|
1 |
56.100đ |
| 5 |
Kẹp ống phanh sau B 43315-MJE-D10 HONDA CB |
43315MJED10
|
1 |
56.132đ |
| 7 |
Đầu nối ống dầu phanh 43503-MER-D01 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R |
43503MERD01
|
1 |
32.400đ |
| 8 |
Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
43504MB2006
|
1 |
21.600đ |
| 10 |
Hộp dầu phanh chính 43511-KV3-831 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
43511KV3831
|
1 |
68.040đ |
| 12 |
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R |
43514KS6701
|
1 |
8.640đ |
| 13 |
PISTON PHANH DẦU 43520-MB2-315 HONDA CB 500, MSX 125 |
43520MB2315
|
1 |
1.288.440đ |
| 14 |
Tay biên đẩy 43530-KV3-701 HONDA CB 500 |
43530KV3701
|
1 |
64.800đ |
| 15 |
Nắp bình chứa dầu 45513-KK1-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 |
45513KK1771
|
1 |
45.360đ |
| 16 |
Màng cao su hộp dầu phanh 45520-MG7-006 HONDA CB 250, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE |
45520MG7006
|
1 |
14.040đ |
| 17 |
Giá màng cao su bình chứa dầu 45521-HA2-006 HONDA CB 250, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE |
45521HA2006
|
1 |
9.720đ |
| 18 |
Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
46182MELD21
|
1 |
36.720đ |
| 19 |
Chốt phanh 46503-MFG-D00 HONDA CB 650 |
46503MFGD00
|
1 |
68.200đ |
| 20 |
Đầu nối thanh kéo phanh 46504-MAL-601 HONDA CB 650 |
46504MAL601
|
1 |
197.640đ |
| 21 |
Bu lông 10x102.4 90135-MEL-000 HONDA CB 650 |
90135MEL000
|
1 |
45.218đ |
| 22 |
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100 |
90145MS9612
|
1 |
41.800đ |
| 23 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
90545300000
|
1 |
9.720đ |
| 24 |
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION |
91212422006
|
1 |
17.280đ |
| 25 |
Vít 4X40 93600-040-401G HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
93600040401G
|
1 |
15.400đ |
| 26 |
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
938930401217
|
1 |
5.400đ |
| 27 |
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R |
94002080000S
|
1 |
5.400đ |
| 28 |
Chốt định vị 2.0X12 94201-201-20 HONDA MSX 125 |
9420120120
|
1 |
10.800đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA DREAM |
960010601207
|
1 |
6.329đ |
| 30 |
Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA SH 300 |
960010601407
|
1 |
30.240đ |
| 32 |
Giá đỡ ống phanh sau 43316-MJE-DB0 HONDA CB |
43316MJEDB0
|
1 |
62.640đ |
| 33 |
Bạc đệm giá đỡ ống phanh 45161-K87-L50 HONDA CB 650, REBEL 300, REBEL 500 |
45161K87L50
|
1 |
24.200đ |
| 34 |
Cao su đệm ốp yếm 64312-KWW-640 HONDA CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R |
64312KWW640
|
1 |
6.480đ |
| 35 |
Bu lông 6x40 96001-060-4007 HONDA CBR650F |
960010604007
|
1 |
18.978đ |