📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 10 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CB250 NIGHTHAWK
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB250 NIGHTHAWK • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 10 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CB250 NIGHTHAWK
📦 Danh sách phụ tùng (14 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 10 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CB250 NIGHTHAWK:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Đối trọng vành xe 10 42704-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125
|
42704MCFD60
|
1 |
475.016đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 20 42705-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125
|
42705MCFD60
|
1 |
475.016đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 30 42706-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125
|
42706MCFD60
|
1 |
457.121đ |
| 2 |
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500
|
42753ML7004
|
1 |
77.390đ |
| 6 |
Cụm vành trước 44650-KBG-326ZA HONDA CB 250
|
44650KBG326ZA
|
1 |
14.489.561đ |
| 7 |
(G2) Lốp trước (DUN) (90/100-18 54S K) 44711-KBG-701 HONDA CB 250
|
44711KBG701
|
1 |
4.169.389đ |
| 8 |
Lốp trước (DUN) 44711-KBG-706 HONDA CB 250
|
44711KBG706
|
1 |
5.522.853đ |
| 10 |
(G2) Đĩa phanh trước 45351-KBG-J00 HONDA CB 250
|
45351KBGJ00
|
1 |
8.089.884đ |
| 11 |
Bu lông đĩa phanh 8x24 90105-MV9-003 HONDA CB 250, SH 125
|
90105MV9003
|
1 |
99.414đ |
| 12 |
Đai ốc U 14mm 90305-GE8-003 HONDA CB 500
|
90305GE8003
|
1 |
51.101đ |
| 13 |
Phớt chắn bụi 22x42x7 91252-MC7-003 HONDA CB 300
|
91252MC7003
|
1 |
73.205đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 40x50x5 91258-410-006 HONDA FUTURE 1
|
91258410006
|
1 |
32.536đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 40x50x5 91258-410-013 HONDA FUTURE, WAVE
|
91258410013
|
1 |
43.531đ |
| 16 |
Vòng bi 96140-630-2010 HONDA
|
961406302010
|
1 |
178.944đ |