| 1 |
Cụm đầu quy lát 12200-K1B-T00 HONDA SH 350 |
12200K1BT00
|
1 |
6.685.194đ |
| 2 |
Dẫn hướng xu páp xả 12204-K1B-P00 HONDA SH 350 |
12204K1BP00
|
1 |
437.822đ |
| 3 |
Gioăng đầu xy lanh 12251-K1B-T01 HONDA SH 350 |
12251K1BT01
|
1 |
197.480đ |
| 4 |
Cổ hút 17110-K1W-D00 HONDA SH 350 |
17110K1WD00
|
1 |
1.546.153đ |
| 5 |
Đệm cách thân ga 17112-K1B-T00 HONDA SH 350 |
17112K1BT00
|
1 |
3.035.663đ |
| 6 |
Đệm cách cổ hút 17119-K1B-T00 HONDA SH 350 |
17119K1BT00
|
1 |
174.518đ |
| 7 |
Đai kẹp cổ hút 17255-K1B-T00 HONDA SH 350 |
17255K1BT00
|
1 |
155.920đ |
| 8 |
VAN HẰNG NHIỆT 19300-K1B-T01 HONDA SH 350 |
19300K1BT01
|
1 |
976.679đ |
| 9 |
Cao su 19306-K1B-T01 HONDA SH 350 |
19306K1BT01
|
1 |
1.988.566đ |
| 10 |
Nắp van hằng nhiệt 19315-K1B-T00 HONDA SH 350 |
19315K1BT00
|
1 |
174.518đ |
| 11 |
Giá bó dây điện 31331-K1W-V10 HONDA SH 350 |
31331K1WV10
|
1 |
94.913đ |
| 12 |
Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
31917K0RV01
|
1 |
172.800đ |
| 13 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MBG-003 HONDA SH 125, SH 150 |
37870MBG003
|
1 |
1.144.800đ |
| 14 |
Bu lông 6x40 90004-GHB-710 HONDA SH 350 |
90004GHB710
|
1 |
99.506đ |
| 15 |
Bu lông 9X161 90007-K1B-T00 HONDA SH 350 |
90007K1BT00
|
1 |
56.100đ |
| 16 |
Bu lông 6x12 90051-K1B-T00 HONDA SH 350 |
90051K1BT00
|
1 |
14.238đ |
| 17 |
Bu lông 6X20 90052-K1B-T00 HONDA SH 350 |
90052K1BT00
|
1 |
14.238đ |
| 18 |
Vòng đệm 6mm 90441-706-000 HONDA SH 125, SH 150 |
90441706000
|
1 |
26.400đ |
| 19 |
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150 |
90454MC7000
|
1 |
19.440đ |
| 20 |
Phớt O cổ hút bằng cao su 91301-K1B-T00 HONDA SH 350 |
91301K1BT00
|
1 |
71.951đ |
| 21 |
Bu lông 8x22 92900-080-220E HONDA SH 350 |
92900080220E
|
1 |
31.320đ |
| 22 |
Chốt định vị 94301-12200 HONDA SH300I |
9430112200
|
1 |
37.421đ |
| 23 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601200
|
1 |
5.400đ |
| 24 |
Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE |
957010602800
|
1 |
7.560đ |