🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-23 THROTTLE BODY CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000297 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000297 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-23 THROTTLE BODY CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến thân ga 16060-MKG-L01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16060MKGL01 | 1 | 2.043.677đ |
| 2 | Vít cảm biến ga 5X8.7 16081-KPH-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 16081KPH701 | 1 | 29.700đ |
| 3 | Vít cảm biến ga 5X17 16082-KPH-701 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, LEAD 110, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 16082KPH701 | 1 | 27.500đ |
| 4 | Phớt O cảm biến thân ga 16083-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16083MGZD01 | 1 | 250.560đ |
| 5 | Phớt O cảm biến thân ga 16084-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16084MGZD01 | 1 | 233.280đ |
| 6 | Bản lề cảm biến thân ga 16085-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16085MGZD01 | 1 | 355.157đ |
| 7 | Bộ điều khiển bướm ga 16400-MKP-D02 HONDA CB 500 | 16400MKPD02 | 1 | 10.668.448đ |
| 7 |
16400-MKP-T02 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
16400MKPT02 | 1 | 10.719.250đ |
| 8 |
16410-MKP-T01 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
16410MKPT01 | 1 | 7.444.565đ |
| 9 | THÂN GA 16410-MKP-D01 HONDA CB 500 | 16410MKPD01 | 1 | 7.557.775đ |
| 10 | Phớt O van kiểm soát khí 16428-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16428MGZD01 | 1 | 253.800đ |
| 11 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng 16430-MJW-J01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16430MJWJ01 | 1 | 2.753.988đ |
| 12 | Mô tơ thân ga 16431-MJP-G51 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16431MJPG51 | 1 | 959.840đ |
| 13 | GIÁ KẸP DÂY GA 16432-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16432MGZD01 | 1 | 398.520đ |
| 14 | Tấm nối van điều khiển gió cầm chừng 16433-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16433MEW921 | 1 | 68.040đ |
| 15 | Phớt O 17.8x1.9 16435-MFJ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16435MFJD01 | 1 | 61.235đ |
| 16 | Bộ phun nhiên liệu 16450-MKP-T02 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16450MKPT02 | 1 | 1.988.566đ |
| 17 | Thân ga van điều khiển gió cầm chừng 16451-MGZ-D01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16451MGZD01 | 1 | 1.393.069đ |
| 18 | Gioăng kim phun 16472-MKP-T00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 16472MKPT00 | 1 | 186.840đ |
| 19 | Ống dẫn nhiêu liệu dư 16482-MGZ-A01 HONDA CB 500 | 16482MGZA01 | 1 | 2.291.673đ |
| 20 | Ống dẫn nhiêu liệu dư 16610-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 16610MKPT01 | 1 | 382.712đ |
| 21 | Ống dẫn nhiêu liệu dư 16620-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 16620MKPT01 | 1 | 382.712đ |
| 22 | Ống nối nhiên liệu chữ T 16630-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16630MFJD00 | 1 | 118.800đ |
| 23 | Ống hút A 17201-MG9-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 17201MG9000 | 1 | 84.240đ |
| 24 | Khớp nối ống 19126-KM1-010 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 19126KM1010 | 1 | 30.240đ |
| 25 | Bu lông bộ thân ga 90021-MGZ-D02 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 90021MGZD02 | 1 | 72.600đ |
| 26 | Phớt O 48.1X3.6 91301-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 91301MKPT01 | 1 | 79.920đ |
| 27 | Phớt O 7.47x3.6 91301-PLC-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125 | 91301PLC000 | 1 | 50.760đ |
| 28 | Vít 4x8 93500-040-081H HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, REBEL 500 | 93500040081H | 1 | 7.700đ |
| 29 | Vít có đệm 5x12 93892-050-1218 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 938920501218 | 1 | 31.900đ |
| 30 | Vít 5x14 93892-050-1418 HONDA REBEL 500 | 938920501418 | 1 | 9.900đ |
| 31 | Ống 3.5X45 95005-350-4520 HONDA REBEL 500 | 950053504520 | 1 | 211.258đ |