Ống dẫn nhiêu liệu dư 16620-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
Ống dẫn nhiêu liệu dư 16620-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
SKU16620MKPT01
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CBR500R, NX500, REBEL 1100, REBEL 500
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR500R: 2021 | NX500: 2025 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 382.712đ
SKU: 16620MKPT01

Ống dẫn nhiêu liệu dư 16620-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500

382.712đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 16620MKPT01 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CBR500R, NX500, REBEL 1100, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−11,2%
339.822đ
Đại lý nhỏ
C03−16,2%
320.639đ
Đại lý vừa
C02−20,5%
304.196đ
Đại lý lớn
C01−24,5%
289.123đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Ống dẫn nhiêu liệu dư 16620-MGZ-D01 HONDA REBEL 500
16620MGZD01
339.849đ
21
Ống dẫn nhiêu liệu dư 16610-MKP-T01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
16610MKPT01
382.712đ
19
Ống nối nhiên liệu chữ T 16630-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
16630MFJD00
118.800đ
21
Ống dẫn nhiêu liệu dư 16610-MGZ-D01 HONDA REBEL 500
16610MGZD01
339.849đ
20
Khớp nối T ống dẫn xăng 16630-MKS-E01 HONDA REBEL 1100
16630MKSE01
373.527đ
14
Ống dẫn nhiêu liệu dư 16482-MGZ-A01 HONDA CB 500
16482MGZA01
2.291.673đ
18
Ống hút A 17201-MG9-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
17201MG9000
84.240đ
22
Ống dẫn nhiêu liệu dư 16482-MKG-L01 HONDA REBEL 500
16482MKGL01
153.085đ
19
Bu lông 6x18 16542-MEL-003 HONDA REBEL 1100
16542MEL003
60.500đ
11
Gioăng kim phun 16472-MKP-T00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
16472MKPT00
186.840đ
17

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 16620MKPT01. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 16620MKPT01". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 16620MKPT01 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA (THROTTLE BODY) HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CBR500R (2021)[4] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 500 (2023)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CB500F (2021+)[6] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CB500X (2021+)[7] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 1100 (2023)[8] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA NX500 (2025)[9] (HONDA , NX500 , 2025); và chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG E-23 THROTTLE BODY AFRICA TWIN CRF1100 2023[10] (HONDA, AFRICA TWIN CRF1100, 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA (THROTTLE BODY) HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 20
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 21
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 13
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 20
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 21
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 20
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 20
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 13
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 21
  10. BỘ PHỤ TÙNG E-23 THROTTLE BODY AFRICA TWIN CRF1100 2023 — HONDA · AFRICA TWIN CRF1100 · 2023 · CATALOGUE AFRICA TWIN CRF1100 (2023) · chi tiết số 11

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.