🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000164 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000164 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm đầu quy lát 12010-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 12010MKJE50 | 1 | 42.679.912đ |
| 2 | Van dẫn hướng 12204-MEL-305 HONDA CB 1000 | 12204MEL305 | 1 | 252.720đ |
| 3 | Gioăng đầu quilát 12251-MEL-D21 HONDA CB 1000 | 12251MELD21 | 1 | 1.417.562đ |
| 4 | Gioăng lỗ bịt kín 12395-MCJ-000 HONDA CB 1000 | 12395MCJ000 | 1 | 58.320đ |
| 5 | Đệm cách thân ga 16211-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 16211MKJD00 | 1 | 390.366đ |
| 6 | Đai kẹp Bộ cách ly thân ga 16217-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 16217MKJD00 | 1 | 89.100đ |
| 7 | Đai kẹp Bộ cách ly thân ga 16218-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 16218MKJD00 | 1 | 125.400đ |
| 8 | Bugi (IMR9E-9HES)(NGK) 31912-MFL-003 HONDA CB 650 | 31912MFL003 | 1 | 646.017đ |
| 8 | Bugi (VUH27ES)(DENSO) 31922-MEL-003 HONDA CB 1000 | 31922MEL003 | 1 | 857.273đ |
| 9 | Bu lông 9x105 90007-MEL-003 HONDA CB 1000 | 90007MEL003 | 1 | 92.400đ |
| 10 | Bu lông 6x45.5 90017-MA6-000 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 90017MA6000 | 1 | 17.600đ |
| 11 | Bu lông 6x39.5 90019-MA6-000 HONDA CB 1000 | 90019MA6000 | 1 | 1.038.423đ |
| 12 | BU lông 6x45 90028-GHB-750 HONDA CB 1000 | 90028GHB750 | 1 | 46.200đ |
| 13 | Bu lông 8x24 90035-MM5-000 HONDA CB 1000 | 90035MM5000 | 1 | 48.400đ |
| 14 | Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R | 90463ML7000 | 1 | 8.640đ |
| 15 | Chốt 8x24 90701-MG3-000 HONDA CB 1000 | 90701MG3000 | 1 | 38.500đ |
| 16 | Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY | 9430108200 | 1 | 7.560đ |
| 17 | Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 9430110160 | 1 | 9.493đ |