🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001409 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001409 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Càng gạt số 24211-K26-C00 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
24211K26C00 | 1 | 242.389đ |
| 1 |
Càng gạt số phải 24211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
|
24211KPH900 | 1 | 185.572đ |
| 2 |
Càng gạt số trái 24212-K26-C00 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
24212K26C00 | 1 | 242.389đ |
| 2 |
Càng gạt số trái 24212-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
|
24212KPH900 | 1 | 182.947đ |
| 3 |
Trục càng gạt số 24241-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
24241KPH900 | 1 | 30.214đ |
| 4 |
Heo số 24301-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
24301KPGT00 | 1 | 475.016đ |
| 5 |
Đĩa hoa thị hãm số 24410-K26-900 HONDA MSX 125
|
24410K26900 | 1 | 234.255đ |
| 6 |
Tấm dừng heo số 24421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125
|
24421KPH900 | 1 | 18.090đ |
| 7 |
Cần hãm heo số 24430-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
24430KPH901 | 1 | 30.148đ |
| 8 |
Lò xo cần hãm heo số 24435-K26-900 HONDA MSX 125
|
24435K26900 | 1 | 27.635đ |
| 9 |
Trục sang số 24610-K26-900 HONDA MSX 125
|
24610K26900 | 1 | 462.002đ |
| 10 |
Bạc đệm 12.2MM 24639-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
24639KPGT00 | 1 | 40.476đ |
| 11 |
Lò xo cần gạt bánh răng số 24641-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
24641KPH900 | 1 | 14.472đ |
| 12 |
Lò xo hồi vị trục sang số 24651-K26-900 HONDA MSX 125
|
24651K26900 | 1 | 64.620đ |
| 13 |
Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
24652KPH900 | 1 | 25.326đ |
| 14 |
Chốt công tắc tiếp điểm lò xo 35751-K26-920 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
35751K26920 | 1 | 68.791đ |
| 15 |
Công tắc tiếp điểm lò xo 35752-KPH-900 HONDA CB 150, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
|
35752KPH900 | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Vít chặn heo số 90022-MG8-000 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, WINNER R
|
90022MG8000 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Vòng đệm 6.1mm 90435-HB3-000 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, WINNER R
|
90435HB3000 | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Chốt 3x8.5 96220-30085 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9622030085 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Bu lông 6x16 96600-060-1600 HONDA FUTURE, SPACY
|
966000601600 | 1 | 10.854đ |