🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-19 BỘ SANG SỐ HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000069 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000069 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-19 BỘ SANG SỐ HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Càng gạt số phải 24211-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24211K1MT00 | 1 | 220.443đ |
| 2 | Càng gạt số trái 24212-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24212K1MT00 | 1 | 220.443đ |
| 3 | Trục càng gạt số 24241-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24241K1MT00 | 1 | 59.704đ |
| 4 |
24301-K2W-T00 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24301K2WT00 | 1 | 2.853.238đ |
| 5 |
ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ 24410-K1M-T00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24410K1MT00 | 1 | 214.076đ |
| 6 |
TẤM DỪNG HEO SỐ 24421-K1M-T00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24421K1MT00 | 1 | 15.120đ |
| 7 | Cần hãm heo số 24430-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24430K1MT00 | 1 | 131.653đ |
| 8 | Lò xo cần hãm heo số 24435-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24435K1MT00 | 1 | 29.700đ |
| 9 |
24610-K1M-T00 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24610K1MT00 | 1 | 472.208đ |
| 10 |
CẦN GẠT BÁNH RĂNG SỐ 24630-K1M-T00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24630K1MT00 | 1 | 162.131đ |
| 11 |
LÒ XO CẦN GẠT BÁNH RĂNG SỐ 24641-K1M-T00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
24641K1MT00 | 1 | 12.827đ |
| 12 | Lò xo hồi vị trục sang số 24651-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB | 24651KPH900 | 1 | 12.657đ |
| 13 | Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 24652KPH900 | 1 | 10.800đ |
| 14 | Chốt công tắc tiếp điểm lò xo 35751-K26-920 HONDA MSX 125, SUPER CUB | 35751K26920 | 1 | 45.360đ |
| 15 | Công tắc tiếp điểm lò xo 35752-KPH-900 HONDA CB 150, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 35752KPH900 | 1 | 5.400đ |
| 16 | Vít chặn heo số 90022-MG8-000 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, WINNER R | 90022MG8000 | 1 | 5.400đ |
| 17 | Vòng đệm 6.1mm 90435-HB3-000 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, WINNER R | 90435HB3000 | 1 | 5.400đ |
| 18 | Chốt 3x8.5 96220-30085 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 9622030085 | 1 | 5.400đ |
| 19 | Bu lông 6x16 96600-060-1600 HONDA FUTURE, SPACY | 966000601600 | 1 | 6.480đ |
| 19 | Bu lông 6x16 96600-060-1608 HONDA GL1800 | 966000601608 | 1 | 17.600đ |