| 1 |
Trục sơ cấp hộp số 23211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23211KPH900
|
1 |
236.520đ |
| 2 |
Trục số thứ cấp 23221-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23221KPH900
|
1 |
193.320đ |
| 3 |
ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
23415KPH900
|
1 |
52.920đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng 23421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23421KPH900
|
1 |
184.680đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) 23431-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23431KPH700
|
1 |
238.813đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng 23441-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23441KPH900
|
1 |
154.617đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) 23451-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23451KPH700
|
1 |
243.405đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng 23461-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23461KPH900
|
1 |
225.720đ |
| 9 |
Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) 23471-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23471KPH700
|
1 |
302.400đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng 23481-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
23481KPH700
|
1 |
218.160đ |
| 11 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KPH-900 HONDA FUTURE 125 |
23801KPH900
|
1 |
29.700đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 |
23802GN5910
|
1 |
10.800đ |
| 13 |
Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
23911KPH900
|
1 |
39.960đ |
| 14 |
Lò xo số 24305-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
24305KPH900
|
1 |
37.800đ |
| 15 |
Tấm khoá heo số 24306-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
24306KPH900
|
1 |
69.120đ |
| 16 |
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
90412KPH900
|
1 |
8.640đ |
| 17 |
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
90412187000
|
1 |
34.560đ |
| 18 |
Tấm chặn vòng bi 90441-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
90441KRM840
|
1 |
7.560đ |
| 19 |
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R |
90452KGH900
|
1 |
36.720đ |
| 20 |
Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
90452413000
|
1 |
35.640đ |
| 21 |
Đệm then hoa 20x1.2 90461-GB4-770 HONDA DREAM, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 |
90461GB4770
|
1 |
36.720đ |
| 22 |
Đệm then hoa 17mm 90461-115-000 HONDA FUTURE |
90461115000
|
1 |
36.720đ |
| 23 |
Phanh cài ngoài 17mm 90601-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
90601001000
|
1 |
36.720đ |
| 24 |
Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
90605200000
|
1 |
35.640đ |
| 25 |
Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125 |
91204KPH901
|
1 |
14.040đ |
| 26 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 |
92101060100A
|
1 |
5.400đ |
| 27 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601400
|
1 |
5.400đ |
| 28 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
961006001000
|
1 |
33.480đ |
| 29 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE |
961006201000
|
1 |
31.320đ |
| 30 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
961006203000
|
1 |
37.800đ |