🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000911 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000911 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trục sơ cấp hộp số 23211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23211KPH900 | 1 | 236.520đ |
| 2 | Trục số thứ cấp 23221-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23221KPH900 | 1 | 193.320đ |
| 3 | ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 23415KPH900 | 1 | 52.920đ |
| 4 | Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng 23421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23421KPH900 | 1 | 184.680đ |
| 5 | Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) 23431-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23431KPH700 | 1 | 238.813đ |
| 6 | Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng 23441-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23441KPH900 | 1 | 154.617đ |
| 7 | Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) 23451-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23451KPH700 | 1 | 243.405đ |
| 8 | Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng 23461-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23461KPH900 | 1 | 225.720đ |
| 9 | Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) 23471-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23471KPH700 | 1 | 302.400đ |
| 10 | Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng 23481-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 23481KPH700 | 1 | 218.160đ |
| 11 | Nhông tải (15 răng) 23801-K26-900 HONDA MSX 125 | 23801K26900 | 1 | 241.920đ |
| 12 | Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 23802GN5910 | 1 | 10.800đ |
| 13 | Bạc đệm 5.1MM 23911-KPG-T00 HONDA MSX 125 | 23911KPGT00 | 1 | 19.800đ |
| 14 | Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90412187000 | 1 | 34.560đ |
| 15 | Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 90412KPH900 | 1 | 8.640đ |
| 16 | Tấm chặn vòng bi 90441-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90441KRM840 | 1 | 7.560đ |
| 17 | Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R | 90452KGH900 | 1 | 36.720đ |
| 18 | Đệm then hoa 17mm 90461-115-000 HONDA FUTURE | 90461115000 | 1 | 36.720đ |
| 19 | Đệm then hoa 20x1.2 90461-GB4-770 HONDA DREAM, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100 | 90461GB4770 | 1 | 36.720đ |
| 20 | Phanh cài ngoài 17mm 90601-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 90601001000 | 1 | 36.720đ |
| 21 | Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 90605200000 | 1 | 35.640đ |
| 22 | Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 91204KPH901 | 1 | 14.040đ |
| 23 | Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 92101060100A | 1 | 5.400đ |
| 24 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601400 | 1 | 5.400đ |
| 25 | Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 961006001000 | 1 | 33.480đ |
| 26 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE | 961006201000 | 1 | 31.320đ |
| 27 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 961006203000 | 1 | 37.800đ |