| 1 |
Trục sơ cấp hộp số A 23211-K0A-E10 HONDA CB300R |
23211K0AE10
|
1 |
1.429.809đ |
| 1 |
Trục sơ cấp hộp số B 23212-K0A-E10 HONDA CB300R |
23212K0AE10
|
1 |
546.512đ |
| 2 |
Tấm chặn vòng bi 23212-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23212KYJ900
|
1 |
36.720đ |
| 3 |
Trục số thứ cấp 23221-K0A-E10 HONDA CB300R |
23221K0AE10
|
1 |
1.429.809đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 trục thứ cấp (44 răng) 23411-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23411K33D00
|
1 |
364.342đ |
| 5 |
Bạc đệm 20x23x10.5 23412-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23412KYJ900
|
1 |
177.750đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 trục sơ cấp (16 răng) 23421-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23421K33D00
|
1 |
1.307.341đ |
| 7 |
Bánh răng số 2 trục thứ cấp (36 răng) 23431-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23431K33D00
|
1 |
450.069đ |
| 8 |
Bạc đệm 22x25x11 23432-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23432KYJ900
|
1 |
124.300đ |
| 9 |
Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp 23441-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23441K33D00
|
1 |
1.307.341đ |
| 10 |
Bánh răng số 3 trục thứ cấp (33 răng) 23451-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23451K33D00
|
1 |
1.307.341đ |
| 11 |
Bạc đệm 25x28x10 23452-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23452KYJ900
|
1 |
132.000đ |
| 12 |
Bánh răng số 4 trục thứ cấp (27 răng) 23471-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23471K33D00
|
1 |
339.849đ |
| 13 |
Bạc đệm 25x10 23472-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23472KYJ900
|
1 |
210.492đ |
| 14 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp (24 răng) 23481-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23481K33D00
|
1 |
1.184.874đ |
| 15 |
Bạc đệm 20X23X17.4 23482-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23482KYJ900
|
1 |
211.680đ |
| 16 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp (28 răng) 23491-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23491K33D00
|
1 |
450.069đ |
| 17 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp (26 răng) 23501-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23501K33D00
|
1 |
1.307.341đ |
| 18 |
Bạc đệm 23mm 23502-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23502KYJ900
|
1 |
262.900đ |
| 19 |
Bánh răng số 6 trục thứ cấp (27 răng) 23511-K33-D00 HONDA REBEL 300 |
23511K33D00
|
1 |
1.209.367đ |
| 20 |
Nhông tải trước 14T 23801-KYJ-901 HONDA REBEL 300 |
23801KYJ901
|
1 |
407.205đ |
| 21 |
Khóa nhông tải trước 23802-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
23802KYJ900
|
1 |
23.760đ |
| 22 |
Bu lông bắt nhông tải trước 90084-041-000 HONDA WAVE RSX Fi AT |
90084041000
|
1 |
30.800đ |
| 23 |
Vòng đệm 17x26x1 90405-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90405KYJ900
|
1 |
18.700đ |
| 24 |
Vòng đệm 20x27x1 90406-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90406KYJ900
|
1 |
18.700đ |
| 25 |
Vòng đệm 22x29x1 90407-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90407KYJ900
|
1 |
19.800đ |
| 26 |
Vòng đệm 25x32x1 90408-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90408KYJ900
|
1 |
19.800đ |
| 27 |
Vòng đệm 25x31x1.5 90451-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90451KYJ900
|
1 |
18.700đ |
| 28 |
Vòng đệm 25x31x1.0 90452-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90452KYJ900
|
1 |
14.300đ |
| 29 |
Vòng đệm 17x28x1 90453-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90453KYJ900
|
1 |
22.000đ |
| 30 |
Vòng đệm 20mm 90454-KPS-900 HONDA REBEL 300 |
90454KPS900
|
1 |
27.500đ |
| 31 |
Vòng đệm 25x42x1.6 90454-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90454KYJ900
|
1 |
18.700đ |
| 32 |
Vòng đệm 25mm 90455-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90455KYJ900
|
1 |
28.600đ |
| 33 |
Phanh cài 20mm 90601-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90601KYJ900
|
1 |
45.100đ |
| 34 |
Phanh cài 25mm 90602-KYJ-900 HONDA REBEL 300 |
90602KYJ900
|
1 |
84.700đ |
| 35 |
Vòng bi 17x27x13 91003-KYJ-901 HONDA REBEL 300 |
91003KYJ901
|
1 |
414.859đ |
| 36 |
Vòng bi 63/22 91005-KYJ-901 HONDA REBEL 300 |
91005KYJ901
|
1 |
168.480đ |
| 37 |
Phớt dầu 22X36X5 91207-KYJ-901 HONDA REBEL 300 |
91207KYJ901
|
1 |
32.400đ |
| 38 |
Phanh cài 37mm 94520-37000 HONDA REBEL 300 |
9452037000
|
1 |
34.100đ |
| 39 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601400
|
1 |
5.400đ |
| 40 |
Vòng bi 6304 96100-630-4000 HONDA REBEL 300 |
961006304000
|
1 |
129.600đ |
| 41 |
Vòng bi 6203 96140-620-3000 HONDA REBEL 300 |
961406203000
|
1 |
108.691đ |