🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-17 BỘ TRUYỀN ĐỘNG HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000068 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000068 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-17 BỘ TRUYỀN ĐỘNG HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trục sơ cấp hộp số (14 răng) 23211-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23211K0GT20 | 1 | 413.329đ |
| 2 | Trục thứ cấp hộp số 23221-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 23221K1MT00 | 1 | 326.071đ |
| 3 | Ống lót 15mm bánh răng số 1 23415-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23415K0GT20 | 1 | 116.600đ |
| 4 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp (35 răng) 23421-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23421K0GT20 | 1 | 387.304đ |
| 5 | Ống lót bánh răng số (17mm) 23422-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23422K0GT20 | 1 | 49.680đ |
| 6 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (20 răng) 23431-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23431K0GT20 | 1 | 600.091đ |
| 7 | Ống lót bánh răng số (12mm) 23432-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 23432K1MT00 | 1 | 51.454đ |
| 8 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp (31 răng) 23441-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23441K0GT20 | 1 | 324.540đ |
| 9 | Bánh răng số 3 trục sơ cấp (20 răng) 23451-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23451K0GT20 | 1 | 278.614đ |
| 10 | Bạc đệm 20mm 23452-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 23452K1MT00 | 1 | 51.454đ |
| 11 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp (23 răng) 23461-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23461K0GT20 | 1 | 408.736đ |
| 12 | Bánh răng số 4 trục sơ cấp (26 răng) 23471-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23471K0GT20 | 1 | 586.314đ |
| 13 | Bánh răng số 4 trục thứ cấp (24 răng) 23481-K0G-T20 HONDA SUPER CUB | 23481K0GT20 | 1 | 534.265đ |
| 14 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T 23801-K2E-A11 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
23801K2EA11 | 1 | 253.428đ |
| 15 | Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 23802GN5910 | 1 | 10.800đ |
| 16 | Bạc lót khoá heo số 23911-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 23911K1MT00 | 1 | 42.099đ |
| 17 | Lò xo số 24305-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24305K1MT00 | 1 | 34.100đ |
| 18 | Tấm khoá heo số 24306-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 24306K1MT00 | 1 | 64.519đ |
| 19 | Vòng đệm 6.2x19x2.3 90407-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90407KWW740 | 1 | 8.640đ |
| 20 | Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90412187000 | 1 | 34.560đ |
| 21 | Vòng đệm 15mm 90412-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R | 90412K56N00 | 1 | 297.807đ |
| 22 | Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R | 90452KGH900 | 1 | 36.720đ |
| 23 | Vòng đệm 17x23x1.6 90452-KRM-840 HONDA CB 150, WINNER R | 90452KRM840 | 1 | 173.072đ |
| 24 | Vòng đệm 20mm 90453-KRM-840 HONDA SUPER CUB | 90453KRM840 | 1 | 51.454đ |
| 25 | Vòng đệm 90459-107-000 HONDA SUPER CUB | 90459107000 | 1 | 34.100đ |
| 26 | Phanh cài hộp số 17mm 90601-KRM-840 HONDA CB 150, DREAM 110, WAVE 110, WINNER R | 90601KRM840 | 1 | 12.100đ |
| 27 | Phanh cài 20mm 90605-KVS-900 HONDA CB 150, WINNER R | 90605KVS900 | 1 | 74.800đ |
| 28 | Vòng bi 15X42X11 91003-K1M-T01 HONDA SUPER CUB | 91003K1MT01 | 1 | 84.240đ |
| 29 | Vòng bi 6001 91013-KSS-901 HONDA SUPER CUB | 91013KSS901 | 1 | 55.112đ |
| 29 | Vòng bi 6001 91013-KZV-J01 HONDA DREAM 110 | 91013KZVJ01 | 1 | 49.680đ |
| 30 | Vòng bi 6203 91015-KSS-901 HONDA SUPER CUB | 91015KSS901 | 1 | 62.640đ |
| 30 | Vòng bi 6203 91015-KZV-J01 HONDA DREAM 110 | 91015KZVJ01 | 1 | 62.640đ |
| 31 | Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-902 HONDA SUPER CUB | 91204KPH902 | 1 | 12.960đ |
| 32 | Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 92101060100A | 1 | 5.400đ |
| 33 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601400 | 1 | 5.400đ |