📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (08/2010-08/2012) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2010,2011,2012
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0003915
Danh mục CATALOGUE PCX (08/2010-08/2012)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)

📦 Danh sách phụ tùng (18 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
11204KGF900 1 32.410đ
2
ống thông hơi 11211-KWN-900 HONDA PCX
ống thông hơi 11211-KWN-900 HONDA PCX
11211KWN900 1 63.446đ
3
Vách hộp số 21200-KWN-900 HONDA PCX
Vách hộp số 21200-KWN-900 HONDA PCX
21200KWN900 1 1.351.840đ
4
GIOANG VACH HOP SO 21395-KWN-900 HONDA PCX
GIOANG VACH HOP SO 21395-KWN-900 HONDA PCX
21395KWN900 1 37.003đ
5
Trục sơ cấp (17răng) 23411-KWN-900 HONDA PCX
Trục sơ cấp (17răng) 23411-KWN-900 HONDA PCX
23411KWN900 1 702.763đ
6
Trục thứ cấp (13 răng) 23421-KWN-900 HONDA PCX
Trục thứ cấp (13 răng) 23421-KWN-900 HONDA PCX
23421KWN900 1 458.748đ
7
Bánh răng trục thứ cấp 53răng 23422-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE
Bánh răng trục thứ cấp 53răng 23422-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE
23422KWN900 1 295.090đ
8
Trục giảm tốc (47 răng) 23430-KWN-900 HONDA PCX
Trục giảm tốc (47 răng) 23430-KWN-900 HONDA PCX
23430KWN900 1 1.569.825đ
9
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
90495MN5000 1 29.463đ
10
Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi 91006-KWN-901 HONDA PCX
Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi 91006-KWN-901 HONDA PCX
91006KWN901 1 117.682đ
11
Vòng bi 6205UU (china) 91009-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE
Vòng bi 6205UU (china) 91009-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE
91009KWN901 1 104.606đ
12
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
91201434003 1 25.326đ
13
Phớt dầu 34x52x7 91204-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE
Phớt dầu 34x52x7 91204-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE
91204KWN900 1 53.238đ
14
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
9430110120 1 14.472đ
15
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9500250000 1 14.472đ
16
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
957010804500 1 21.708đ
17
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE
957010805500 1 27.133đ
18
Vòng bi 6202 (china) 96100-620-2000 HONDA PCX, SPACY, WAVE
Vòng bi 6202 (china) 96100-620-2000 HONDA PCX, SPACY, WAVE
961006202000 1 89.812đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC