| 1 |
Bộ nắp máy 11000-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
11000MKPD00
|
1 |
18.677.821đ |
| 2 |
Tấm màng ngăn bộ lọc dầu 11103-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
11103MGZJ00
|
1 |
26.400đ |
| 3 |
Zích lơ bơm dầu 11140-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
11140MGZJ00
|
1 |
130.680đ |
| 4 |
Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
12207KYJ900
|
1 |
20.900đ |
| 5 |
Zích lơ A 1mm 15515-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
15515MGZJ00
|
1 |
17.280đ |
| 6 |
Đầu nối ống nước 19060-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
19060MGZJ00
|
1 |
122.040đ |
| 7 |
Dây điện động cơ 32101-MKP-DN0 HONDA CB 500 |
32101MKPDN0
|
1 |
311.040đ |
| 7 |
Dây điện động cơ 32101-MKP-T00 HONDA CB 500 |
32101MKPT00
|
1 |
341.380đ |
| 8 |
Dây điện phụ áp lực dầu 32102-MJW-J00 HONDA CB 500 |
32102MJWJ00
|
1 |
144.720đ |
| 9 |
Giá đỡ kẹp dây điện 32157-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
32157MGZJ00
|
1 |
20.520đ |
| 10 |
Công tắc áp suất đổi 35500-MEH-661 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 |
35500MEH661
|
1 |
679.696đ |
| 11 |
Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-MKP-T01 HONDA CB 500 |
35759MKPT01
|
1 |
840.434đ |
| 11 |
Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-MKP-T02 HONDA CB 500 |
35759MKPT02
|
1 |
695.004đ |
| 12 |
Cảm biến tốc độ 37700-MJE-D01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
37700MJED01
|
1 |
248.400đ |
| 13 |
Bu lông có vòng đệm 4x8 90002-PA6-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 |
90002PA6003
|
1 |
48.400đ |
| 14 |
Bu lông 10mm 90005-MAZ-000 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90005MAZ000
|
1 |
37.400đ |
| 15 |
Bu lông 10mm 90009-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90009MGZJ00
|
1 |
61.600đ |
| 16 |
Bu lông 6mm 90011-MGP-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90011MGP000
|
1 |
15.400đ |
| 17 |
Bu lông UBS 8x105 90015-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90015MGZJ01
|
1 |
107.800đ |
| 18 |
Bu lông 18mm 90048-MY5-600 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90048MY5600
|
1 |
125.400đ |
| 19 |
Vòng đệm 8mm 90442-028-000 HONDA REBEL 500 |
90442028000
|
1 |
15.400đ |
| 20 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R |
90463ML7000
|
1 |
8.640đ |
| 21 |
Chốt định vị 10x16 90701-MV9-670 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
90701MV9670
|
1 |
35.200đ |
| 22 |
Phớt O 14.8X2.4 91303-KF0-003 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150 |
91303KF0003
|
1 |
7.560đ |
| 24 |
Phớt O 16.5x2.5 91305-KC1-850 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
91305KC1850
|
1 |
30.240đ |
| 26 |
Bu lông 6x16 92900-060-160E HONDA CB 500, REBEL 500 |
92900060160E
|
1 |
15.400đ |
| 27 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9405006000
|
1 |
6.480đ |
| 28 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601200
|
1 |
5.400đ |
| 29 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601800
|
1 |
5.400đ |
| 30 |
Bu lông 6x35 95701-060-3500 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010603500
|
1 |
8.640đ |
| 31 |
BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ 95701-060-4008 HONDA ODYSSEY |
957010604008
|
1 |
14.238đ |
| 33 |
Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
957010805500
|
1 |
14.040đ |
| 34 |
Bu lông 8x75 95701-080-7500 HONDA CB500 |
957010807500
|
1 |
10.800đ |
| 35 |
Bu lông 10X75 95701-100-7500 HONDA REBEL 500 |
957011007500
|
1 |
17.600đ |