🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ TƠ ĐỀ HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000907 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000907 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ TƠ ĐỀ HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm môtơ đề 31200-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 31200KPW901 | 1 | 745.200đ |
| 2 | Chổi than 31201-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 31201KPW901 | 1 | 34.560đ |
| 3 | Lò xo chổi than 31204-KG8-004 HONDA AIR BLADE 110, CB 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 31204KG8004 | 1 | 8.640đ |
| 4 | Bu lông 31205-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 31205KPW901 | 1 | 10.800đ |
| 5 | Cụm giữ chổi than 31206-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 31206KPW901 | 1 | 15.120đ |
| 6 | Phớt O 31207-MBE-008 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SUPER CUB, WINNER R | 31207MBE008 | 1 | 11.880đ |
| 7 | Dây cáp moto máy đề 32410-K26-900 HONDA MSX 125 | 32410K26900 | 1 | 84.240đ |
| 8 | Đai ốc đệm 6mm 90071-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 90071MB0000 | 1 | 10.800đ |
| 9 | Phớt O 24.4x3.1 91309-425-003 HONDA FUTURE, SH | 91309425003 | 1 | 8.640đ |
| 10 | Phớt O 91320-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 91320MB0000 | 1 | 5.400đ |
| 11 | Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010602500 | 1 | 5.400đ |