Mác động cơ 86170-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
Mác động cơ 86170-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
SKU86170K0RV00
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeAIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, VARIO 160
NămAIR BLADE 125/160: 2023,2024,2025,2026 | LEAD 125: 2022 | PCX 160: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/150: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/160: 2023,2024,2026 | SH 350: 2021,2023 | SH MODE: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | VARIO 160: 2023
Giá lẻ 36.456đ
SKU: 86170K0RV00 📄 Tải PDF

Mác động cơ 86170-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160

36.456đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 86170K0RV00 — thương hiệu HONDA, dòng xe AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, VARIO 160.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−37,5%
22.767đ
Đại lý nhỏ
C03−41,1%
21.482đ
Đại lý vừa
C02−44,1%
20.380đ
Đại lý lớn
C01−47,4%
19.187đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Mác chữ Honda 110mm *NHA76* 86101-K3A-V10ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
86101K3AV10ZA
21.384đ
1
Tem hệ thống phanh 75mm *TYPE3* 86611-K3A-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
86611K3AV00ZA
28.512đ
3
Tem hệ thống phanh 75mm *NHB25M* 86611-K3A-V00ZB HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
86611K3AV00ZB
28.512đ
3
Tem hệ thống phanh 75mm *NH411* 86611-K3A-V00ZC HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160
86611K3AV00ZC
28.512đ
3
Tem honda 75MM *NH411* 86102-K29-900ZA HONDA SH MODE
86102K29900ZA
21.384đ
2
Tem phanh ABS *NH411* 86611-K01-D10ZA HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
86611K01D10ZA
21.384đ
4
Tem phanh ABS *NH1* 86611-K01-D10ZB HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
86611K01D10ZB
21.384đ
4
Mark AMS *NH1* 86611-K01-J30ZB HONDA SH MODE
86611K01J30ZB
31.928đ
4
Tem hệ thống phanh *TYPE2* 86611-K29-960ZB HONDA LEAD 125, SH MODE
86611K29960ZB
17.820đ
4
Tem hệ thống phanh *TYPE1* 86611-K29-960ZC HONDA LEAD 125, SH MODE
86611K29960ZC
17.820đ
4

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 86170K0RV00. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 86170K0RV00". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 86170K0RV00 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 - 1 CATALOGUE TEM (ACA125CBF) HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)[1] (HONDA , AIR BLADE , 2023); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 - 10 CATALOGUE TEM (ACA125CAF / ACA125CBF) AIR BLADE 125 / 160 (2026)[2] (HONDA , AIR BLADE , 2026); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM - LOGO HONDA SH MODE[3] (HONDA , SH MODE , 2020); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM (ACA160CAF) AIR BLADE 125 / 160 (2026)[4] (HONDA , AIR BLADE , 2026); chi tiết số 1 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM (ACA160CAF) HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)[5] (HONDA , AIR BLADE , 2023); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA SH 350 (2021)[6] (HONDA , SH , 2021); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA SH 350 (2023)[7] (HONDA , SH , 2023); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / LOGO HONDA LEAD 125 (2022+)[8] (HONDA , LEAD , 2022); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / LOGO HONDA PCX 160 K1Z (2021+)[9] (HONDA , PCX , 2021); và chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM 125 / 160 (2026)[10] (HONDA , SH , 2026). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 - 1 CATALOGUE TEM (ACA125CBF) HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) — HONDA · AIR BLADE · 2023 · CATALOGUE AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) · chi tiết số 2
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 - 10 CATALOGUE TEM (ACA125CAF / ACA125CBF) AIR BLADE 125 / 160 (2026) — HONDA · AIR BLADE · 2026 · CATALOGUE AIR BLADE 125 / 160 (2026) · chi tiết số 3
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM - LOGO HONDA SH MODE — HONDA · SH MODE · 2020 · CATALOGUE SH MODE (07/2020+) · chi tiết số 3
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM (ACA160CAF) AIR BLADE 125 / 160 (2026) — HONDA · AIR BLADE · 2026 · CATALOGUE AIR BLADE 125 / 160 (2026) · chi tiết số 3
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM (ACA160CAF) HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) — HONDA · AIR BLADE · 2023 · CATALOGUE AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) · chi tiết số 1
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA SH 350 (2021) — HONDA · SH · 2021 · CATALOGUE SH 350 (2021) · chi tiết số 3
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA SH 350 (2023) — HONDA · SH · 2023 · CATALOGUE SH 350 (2023) · chi tiết số 3
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / LOGO HONDA LEAD 125 (2022+) — HONDA · LEAD · 2022 · CATALOGUE LEAD 125 (2022) · chi tiết số 3
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / LOGO HONDA PCX 160 K1Z (2021+) — HONDA · PCX · 2021 · CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+) · chi tiết số 4
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM 125 / 160 (2026) — HONDA · SH · 2026 · CATALOGUE SH 125 / 160 (2026) · chi tiết số 3

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.