Đệm Phẳng 902011583500 YAMAHA CUXI
Đệm Phẳng 902011583500 YAMAHA CUXI
SKU902011583500
Thương hiệuYAMAHA
Dòng xeCUXI
SKU: 902011583500

Đệm Phẳng 902011583500 YAMAHA CUXI

Phụ tùng xe máy mã 902011583500 — thương hiệu YAMAHA, dòng xe CUXI.

Có thể bạn quan tâm?

Vòng Bi 93311315Y200 YAMAHA BW'S
93311315Y200
Đang cập nhật
3
Trục Dẫn 1DWE74210000 YAMAHA CUXI
1DWE74210000
Đang cập nhật
5
Vòng Bi 93306200Y100 YAMAHA CUXI
93306200Y100
Đang cập nhật
2
Bánh Răng To Thứ 1 1DWE72110000 YAMAHA CUXI
1DWE72110000
Đang cập nhật
6
Trục Chính 1DWE74100000 YAMAHA CUXI
1DWE74100000
Đang cập nhật
1
Vòng Bi 93306204Y400 YAMAHA
93306204Y400
Đang cập nhật
7
Vòng Bi 93306203YE00 YAMAHA CUXI
93306203YE00
Đang cập nhật
8
Phớt Dầu 931022680400 YAMAHA NOUVO
931022680400
Đang cập nhật
9
Vòng Phanh 934102007000 YAMAHA NOUVO
934102007000
Đang cập nhật
10
Đệm Phẳng 902082180000 YAMAHA CUXI
902082180000
Đang cập nhật
11

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 902011583500. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 902011583500". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 902011583500 được xác nhận có mặt trong 8 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐEN 2011 (1DW1) (A)[1] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2011 (1DW1) (B)[2] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI VÀNG 2011 (1DW1) (C)[3] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐỎ 2011 (1DW1) (D)[4] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐEN 2012 (1DW2) (A)[5] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2012 (1DW2) (B)[6] (YAMAHA); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI VÀNG 2012 (1DW2) (C)[7] (YAMAHA); và chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TÍM 2012 (1DW2) (D)[8] (YAMAHA). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐEN 2011 (1DW1) (A) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI ĐEN 2011 ĐEN (1DW1) (A) · chi tiết số 4
  2. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2011 (1DW1) (B) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2011 TRẮNG ĐEN (1DW1) (B) · chi tiết số 4
  3. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI VÀNG 2011 (1DW1) (C) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI VÀNG 2011 VÀNG (1DW1) (C) · chi tiết số 4
  4. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐỎ 2011 (1DW1) (D) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI ĐỎ 2011 ĐỎ (1DW1) (D) · chi tiết số 4
  5. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI ĐEN 2012 (1DW2) (A) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI ĐEN 2012 ĐEN (1DW2) (A) · chi tiết số 4
  6. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2012 (1DW2) (B) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI TRẮNG ĐEN 2012 TRẮNG ĐEN (1DW2) (B) · chi tiết số 4
  7. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI VÀNG 2012 (1DW2) (C) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI VÀNG 2012 VÀNG (1DW2) (C) · chi tiết số 4
  8. BỘ PHỤ TÙNG 11 HỘP SỐ YAMAHA XC100N CUXI TÍM 2012 (1DW2) (D) — YAMAHA · CATALOGUE XC100N CUXI TÍM 2012 TÍM (1DW2) (D) · chi tiết số 4

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.