Chắn bùn sau 80100-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 201
Chắn bùn sau 80100-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 201
SKU80100KVGV40
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeAIR BLADE
NămAIR BLADE: 2011
Giá lẻ 147.960đ
SKU: 80100KVGV40

Chắn bùn sau 80100-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 201

147.960đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 80100KVGV40 — thương hiệu HONDA, dòng xe AIR BLADE.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−10,7%
132.192đ
Đại lý nhỏ
C03−15,9%
124.481đ
Đại lý vừa
C02−21,1%
116.770đ
Đại lý lớn
C01−23,3%
113.465đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bộ ốp trước trái *NHB25M* 64600-KVG-V40ZC HONDA AIR BLADE 110
64600KVGV40ZC
208.440đ
25
Chắn bùn sau bên trong 80101-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110
80101KVGV40
49.680đ
27
Bộ ốp trước trái *NHB35P* 64600-KVG-V40ZB HONDA AIR BLADE 110
64600KVGV40ZB
208.440đ
25
Bộ ốp trước trái *R340C* 64600-KVG-V40ZA HONDA AIR BLADE 110
64600KVGV40ZA
208.440đ
25
Bộ ốp trước trái *NHB25F* 64600-KVG-V80ZD HONDA AIR BLADE 201
64600KVGV80ZD
320.760đ
25
Bộ ốp trước trái *NHB25K* 64600-KVG-V80ZC HONDA AIR BLADE 201
64600KVGV80ZC
320.760đ
29
Bộ ốp trước trái *NHB35K* 64600-KVG-V80ZB HONDA AIR BLADE 201
64600KVGV80ZB
320.760đ
29
Bộ ốp trước trái *NHB43* 64600-KVG-V60ZA HONDA AIR BLADE 110
64600KVGV60ZA
379.080đ
25
Tấm ốp sàn dưới 64530-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110
64530KVGV40
119.880đ
24
Hộp chứa đồ 81250-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110
81250KVGV40
306.720đ
28

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 80100KVGV40. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 80100KVGV40". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 80100KVGV40 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN - NH - B25M A9[1] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG - NH - B35P A9[2] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐỎ - R - 340 A9[3] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN - NH - B25M L3[4] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG - NH - B35P L3[5] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐỎ - R - 340 L3[6] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN VÀNG - NH - B25F L4[7] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 30 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN ĐỎ - NH - B25K L1 L4[8] (HONDA , AIR BLADE, 2011); chi tiết số 30 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG ĐỎ - NH - B35 L1 L4[9] (HONDA , AIR BLADE, 2011); và chi tiết số 26 trong BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU GHI XÁM - NH - B43 L2 L5[10] (HONDA , AIR BLADE, 2011). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN - NH - B25M A9 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  2. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG - NH - B35P A9 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  3. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐỎ - R - 340 A9 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  4. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN - NH - B25M L3 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  5. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG - NH - B35P L3 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  6. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐỎ - R - 340 L3 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  7. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN VÀNG - NH - B25F L4 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26
  8. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU ĐEN ĐỎ - NH - B25K L1 L4 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 30
  9. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU TRẮNG ĐỎ - NH - B35 L1 L4 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 30
  10. BỘ NHỰA - DÀN VỎ AIR BLADE NĂM 2011 MÀU GHI XÁM - NH - B43 L2 L5 — HONDA · AIR BLADE · 2011 · BỘ NHỰA AIR BLADE · chi tiết số 26

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.