Bu lông 8x30 95701-080-3000 HONDA CLICK 110, GOLDWING, LEAD 125, MONKEY, MSX 125
Bu lông 8x30 95701-080-3000 HONDA CLICK 110, GOLDWING, LEAD 125, MONKEY, MSX 125
SKU957010803000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCLICK 110, GOLDWING, LEAD 125, MONKEY, MSX 125
NămCLICK 110: 2006,2007,2008,2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | GOLDWING: 2021,2023 | LEAD 125: 2013,2014,2015,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | MONKEY: 2018 | MSX 125
Giá lẻ 14.472đ
SKU: 957010803000 📄 Tải PDF

Bu lông 8x30 95701-080-3000 HONDA CLICK 110, GOLDWING, LEAD 125, MONKEY, MSX 125

14.472đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 957010803000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CLICK 110, GOLDWING, LEAD 125, MONKEY, MSX 125.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−60,6%
5.701đ
Đại lý nhỏ
C03−63%
5.350đ
Đại lý vừa
C02−64,8%
5.087đ
Đại lý lớn
C01−66,7%
4.824đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R, CB300R
957010601800
10.854đ
48
Đệm phẳng 8mm 94103-08000 HONDA BLADE 110, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650F
9410308000
10.854đ
7
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
957010601200
10.854đ
11
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
957010601400
10.854đ
47
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
9390325310
21.708đ
6
Chốt chẻ 1.6x18 94201-16180 HONDA AIR BLADE 125/150, FUTURE 125, ICON E, LEAD 125, SH 125/150, SH 350
9420116180
11.055đ
10
Chốt định vị 8x14 94303-08140 HONDA GOLDWING
9430308140
42.726đ
46
Nút đậy *NH-1* 90656-GCC-000ZC HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH MODE
90656GCC000ZC
18.090đ
5
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
9410108000
10.854đ
9
Đệm bu lông xả nhớt 12MM 94109-12000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
9410912000
14.472đ
45

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 957010803000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 957010803000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 957010803000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 49 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE THÂN XY LANH HONDA GOLDWING 2023[1] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 49 trong BỘ PHỤ TÙNG E-17 CYLINDER BLOCK GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[2] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021); chi tiết số 49 trong BỘ PHỤ TÙNG E-17 CYLINDER BLOCK GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP)[3] (HONDA, GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP), 2023); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125[4] (HONDA , LEAD , 2017,2018,2019); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125[5] (HONDA , LEAD , 2013,2014,2015); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 K12 (2019+)[6] (HONDA , LEAD , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125[7] (HONDA , LEAD , 2017,2018,2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125[8] (HONDA , LEAD , 2013,2014,2015); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 (2022+)[9] (HONDA , LEAD , 2022); và chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 K12 (2019+)[10] (HONDA , LEAD , 2019). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE THÂN XY LANH HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 49
  2. BỘ PHỤ TÙNG E-17 CYLINDER BLOCK GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 49
  3. BỘ PHỤ TÙNG E-17 CYLINDER BLOCK GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP) — HONDA · GOLD WING 2023 (GL1800P - GL1800DP - GL1800DAP - GL1800BP - GL1800BDP) · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 49
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2017,2018,2019 · CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019) · chi tiết số 8
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2013,2014,2015 · CATALOGUE LEAD 125 (02/2013-02/2015) · chi tiết số 9
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘP ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 K12 (2019+) — HONDA · LEAD · 2019 · CATALOGUE LEAD 125 K12 (2019+) · chi tiết số 8
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2017,2018,2019 · CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019) · chi tiết số 12
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2013,2014,2015 · CATALOGUE LEAD 125 (02/2013-02/2015) · chi tiết số 12
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 (2022+) — HONDA · LEAD · 2022 · CATALOGUE LEAD 125 (2022) · chi tiết số 12
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE YÊN XE HONDA LEAD 125 K12 (2019+) — HONDA · LEAD · 2019 · CATALOGUE LEAD 125 K12 (2019+) · chi tiết số 12

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.