🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-9 STEERING STEM REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000492 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000492 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-9 STEERING STEM REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53213MB4771 | 1 | 154.544đ |
| 2 |
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300
|
53214371010 | 1 | 61.819đ |
| 3 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
53219K87A00 | 1 | 3.739.924đ |
| 4 |
Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53220K87A00 | 1 | 72.904đ |
| 5 |
Khóa tay lái 53600-MEG-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
53600MEG003 | 1 | 644.199đ |
| 6 |
Bu lông 10x25 90103-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90103K87A00 | 1 | 36.008đ |
| 7 |
Vít 6x16 90164-GGK-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90164GGK003 | 1 | 53.968đ |
| 8 |
Đai ốc cổ lái B 90302-425-830 HONDA REBEL 300
|
90302425830 | 1 | 59.649đ |
| 9 |
Vòng đệm 90506-425-830 HONDA REBEL 300
|
90506425830 | 1 | 61.306đ |
| 10 |
Vòng bi 91015-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91015KT8005 | 1 | 567.741đ |
| 11 |
Vòng bi 91016-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91016KT8005 | 1 | 756.444đ |