🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-9 FRONT FORK CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000094 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000094 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-9 FRONT FORK CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giảm xóc trước phải 51400-MJE-DF1 HONDA CB
|
51400MJEDF1 | 1 | 7.790.559đ |
| 2 |
LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-MJE-DF1 HONDA CB
|
51401MJEDF1 | 1 | 318.124đ |
| 3 |
Bạc đệm lò xo 51402-MGZ-J01 HONDA CB 500
|
51402MGZJ01 | 1 | 271.731đ |
| 4 |
ống giảm xóc trước 51410-MJE-DF1 HONDA CB
|
51410MJEDF1 | 1 | 2.628.848đ |
| 5 |
Vòng chặn phớt giảm xóc trước 51412-MB4-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
51412MB4003 | 1 | 47.223đ |
| 6 |
Đệm lót dưới giảm xóc trước 51414-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
51414MFJA51 | 1 | 59.649đ |
| 7 |
Đệm lót trượt trên giảm xóc trước 51415-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
51415MFJA51 | 1 | 70.064đ |
| 8 |
Lò xo hồi phục giảm xóc trước 51416-KF0-003 HONDA CB 500
|
51416KF0003 | 1 | 49.471đ |
| 9 |
Ống vỏ giảm xóc phải 51420-MJE-D01 HONDA CB
|
51420MJED01 | 1 | 2.950.946đ |
| 10 |
Chốt khóa dầu giảm xóc trước 51432-MV4-003 HONDA CB
|
51432MV4003 | 1 | 102.728đ |
| 10 |
Chốt khóa dầu giảm xóc trước 51432-MV9-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
51432MV9003 | 1 | 79.532đ |
| 11 |
Vòng xéc măng giảm xóc trước 51437-KV3-701 HONDA CB 500
|
51437KV3701 | 1 | 222.868đ |
| 11 |
Vòng xéc măng giảm xóc trước 51437-MJE-DB1 HONDA CB
|
51437MJEDB1 | 1 | 274.924đ |
| 12 |
Ty con giảm xóc trước 51440-MJE-DB1 HONDA CB
|
51440MJEDB1 | 1 | 240.763đ |
| 13 |
Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc 51447-KA4-711 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
51447KA4711 | 1 | 36.008đ |
| 14 |
Bu lông giảm xóc trước 51454-MM9-671 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
51454MM9671 | 1 | 916.260đ |
| 15 |
Phớt giảm xóc trước 51490-MKA-D81 HONDA CB150R, CB300R
|
51490MKAD81 | 1 | 185.453đ |
| 16 |
Giảm xóc trước trái 51500-MJE-DF1 HONDA CB
|
51500MJEDF1 | 1 | 7.966.250đ |
| 17 |
Ống vỏ giảm xóc trái 51520-MJE-D01 HONDA CB
|
51520MJED01 | 1 | 2.549.136đ |
| 18 |
Bu lông 8x40 90108-MR7-000 HONDA CB
|
90108MR7000 | 1 | 67.460đ |
| 19 |
Bu lông đầu chìm 8mm 90116-KV3-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
|
90116KV3701 | 1 | 18.090đ |
| 20 |
Đệm đặc biệt 8mm 90544-283-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90544283000 | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Phớt chắn bụi 91251-MKA-D81 HONDA CB150R, CB300R
|
91251MKAD81 | 1 | 157.797đ |
| 22 |
Phớt O 91356-KF0-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91356KF0003 | 1 | 32.410đ |
| 23 |
Bu lông giảm xóc trước 51454-MKA-D81 HONDA CB
|
51454MKAD81 | 1 | 427.478đ |