🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001417 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001417 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giá bắt dây còi 38112-K26-900 HONDA MSX 125
|
38112K26900 | 1 | 33.163đ |
| 2 |
Tai kẹp A phanh dầu trước 45156-K26-900 HONDA MSX 125
|
45156K26900 | 1 | 35.327đ |
| 3 |
Bát phuốc trên 50301-KTR-900 HONDA MSX 125
|
50301KTR900 | 1 | 105.741đ |
| 4 |
Côn phuộc trên 53211-268-010 HONDA MSX 125
|
53211268010 | 1 | 115.502đ |
| 5 |
Côn phuộc dưới 53212-200-000 HONDA MSX 125
|
53212200000 | 1 | 151.290đ |
| 6 |
Phớt chắn bụi cổ lái 53214-200-000 HONDA MSX 125
|
53214200000 | 1 | 35.355đ |
| 7 |
Bộ bi cổ lái 53215-KTR-900 HONDA MSX 125
|
53215KTR900 | 1 | 64.027đ |
| 8 |
Vòng đệm chắn bụi cổ lái 53215-200-000 HONDA MSX 125
|
53215200000 | 1 | 49.471đ |
| 9 |
CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-K26-900 HONDA MSX 125
|
53219K26900 | 1 | 2.378.326đ |
| 10 |
Đai ốc cổ lái 53220-KE8-010 HONDA MSX 125
|
53220KE8010 | 1 | 107.700đ |
| 11 |
Bu lông SH 6X 90013-GHB-600 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
90013GHB600 | 1 | 49.471đ |
| 12 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
960010601200 | 1 | 14.472đ |
| 13 |
Bu lông 8x25 96600-080-2500 HONDA MSX 125
|
966000802500 | 1 | 33.138đ |