🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE/TOP BRIDGE CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000305 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000305 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-7 HANDLE PIPE/TOP BRIDGE CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 11 |
Đối trọng tay lái 53105-MJE-DF0 HONDA CB 500
|
53105MJEDF0 | 1 | 136.232đ |
| 12 |
Cao su b đệm đầu tay lái 53107-MY1-000 HONDA CB 300
|
53107MY1000 | 1 | 65.071đ |
| 13 |
Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái 53108-KR3-770 HONDA CB 500, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
53108KR3770 | 1 | 30.148đ |
| 16 |
Cao su đệm giá đỡ tay lái bên dưới 53136-K94-T00 HONDA CB 300
|
53136K94T00 | 1 | 30.148đ |
| 17 |
Bu lông 5x25 53192-MFL-000 HONDA CB 500
|
53192MFL000 | 1 | 31.208đ |
| 18 |
Chụp đai ốc cổ lái 53232-K94-T00 HONDA CB 300
|
53232K94T00 | 1 | 32.536đ |
| 19 |
Cầu nối giảm xóc 53300-MKP-DP0 HONDA CB500F
|
53300MKPDP0 | 1 | 1.218.446đ |
| 20 |
Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
|
86150KPG901 | 1 | 108.986đ |
| 21 |
Bu lông 8mm 90107-MBG-000 HONDA CB 500
|
90107MBG000 | 1 | 47.223đ |
| 22 |
Bu lông 8x40 90108-KZZ-900 HONDA CB 500
|
90108KZZ900 | 1 | 31.208đ |
| 23 |
Vít 6x40 90122-MKN-D50 HONDA CB 500
|
90122MKND50 | 1 | 36.008đ |
| 24 |
Đai ốc 8MM 90304-KPG-901 HONDA CB 300, MSX 125
|
90304KPG901 | 1 | 42.726đ |
| 25 |
Đai ốc cổ lái 90304-MCF-000 HONDA CB 300
|
90304MCF000 | 1 | 67.934đ |
| 26 |
Vòng đệm ốp dưới tay nắm 90535-K26-900 HONDA CB 300, MSX 125
|
90535K26900 | 1 | 47.223đ |
| 27 |
Vít tự ren 3X16 91059-KY2-711 HONDA CB 500
|
91059KY2711 | 1 | 33.010đ |
| 28 |
Chụp bu lông 91456-371-770 HONDA MSX 125
|
91456371770 | 1 | 70.941đ |
| 29 |
Thanh kẹp (đỏ) 91554-SM4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
91554SM4003 | 1 | 35.355đ |
| 30 |
Bu lông 8x28 96600-080-2808 HONDA CBF150
|
966000802808 | 1 | 36.008đ |