| 1 |
Bộ khóa điện 35010-K45-NL0 HONDA CB300R |
35010K45NL0
|
1 |
3.130.576đ |
| 2 |
Bộ khóa điện 35012-K45-NL0 HONDA CB300R |
35012K45NL0
|
1 |
3.067.812đ |
| 3 |
Cụm khóa điện 35100-K45-N41 HONDA CB300R |
35100K45N41
|
1 |
1.685.460đ |
| 4 |
Giá bắt khóa điện 35105-K45-N40 HONDA CB300R |
35105K45N40
|
1 |
139.320đ |
| 6 |
Tay lái 53100-K45-NL0 HONDA CB300R |
53100K45NL0
|
1 |
597.240đ |
| 7 |
Đối trọng tay lái B 53104-KPP-900 HONDA CB300R |
53104KPP900
|
1 |
143.640đ |
| 8 |
Đối trọng ray lái A 53105-KPP-860 HONDA CB300R |
53105KPP860
|
1 |
75.600đ |
| 9 |
Đệm cao su đối trọng tay lái A 53107-K45-N40 HONDA CB300R |
53107K45N40
|
1 |
18.360đ |
| 10 |
Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái 53108-MJ0-000 HONDA CB 300 |
53108MJ0000
|
1 |
26.400đ |
| 11 |
Cao su b đệm đầu tay lái 53109-MV4-000 HONDA CB 300 |
53109MV4000
|
1 |
57.240đ |
| 12 |
Ống tay lái trái 53150-K45-NL0 HONDA CB300R |
53150K45NL0
|
1 |
605.880đ |
| 13 |
Cầu nối giảm xóc *NH303M* 53230-K45-NL0ZA HONDA CB300R |
53230K45NL0ZA
|
1 |
975.149đ |
| 14 |
Chụp đai ốc cổ lái 53232-K94-T00 HONDA CB 300 |
53232K94T00
|
1 |
20.520đ |
| 15 |
Bu lông M6x18 90105-KPP-930 HONDA CB300R |
90105KPP930
|
1 |
16.500đ |
| 16 |
Bu lông giá bắt cụm khóa điện 90107-KPP-N00 HONDA CB300R |
90107KPPN00
|
1 |
23.389đ |
| 17 |
Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90164KZLA00
|
1 |
10.800đ |
| 18 |
Vít bắt cục đỡ tay lái 90191-KPH-970 HONDA CB300R |
90191KPH970
|
1 |
29.700đ |
| 19 |
Đai ốc hãm cổ lái 90304-K45-NL0 HONDA CB300R |
90304K45NL0
|
1 |
53.014đ |
| 20 |
Bu lông đầu có gờ 8X32 95701-080-3207 HONDA |
957010803207
|
1 |
15.816đ |
| 21 |
Bu lông đầu có gờ 6X8 95701-080-4007 HONDA ACCORD&TACT |
957010804007
|
1 |
16.200đ |