📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE GOLDWING (2021) • Cập nhật: 23/04/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)
Năm sản xuất 2021
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCNNDOV0000817
Danh mục CATALOGUE GOLDWING (2021)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)

📦 Danh sách phụ tùng (22 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
2
Tem TPMS 42765-MKC-EC0 HONDA GOLDWING
Tem TPMS 42765-MKC-EC0 HONDA GOLDWING
42765MKCEC0 1 65.712đ
4
Tem cảnh báo túi khí 77871-MCA-G71 HONDA GOLDWING
Tem cảnh báo túi khí 77871-MCA-G71 HONDA GOLDWING
77871MCAG71 1 121.807đ
6
Tem cảnh báo túi khí 77872-MCA-G71 HONDA GOLDWING
Tem cảnh báo túi khí 77872-MCA-G71 HONDA GOLDWING
77872MCAG71 1 70.521đ
7
Tem giới hạn trọng lượng 81220-KTW-A60 HONDA GOLDWING
Tem giới hạn trọng lượng 81220-KTW-A60 HONDA GOLDWING
81220KTWA60 1 37.733đ
7
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
87509KWWA40 1 24.948đ
8
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100
87125MKADJ0 1 74.126đ
9
Tem thông số lốp 87505-MKC-EC0 HONDA GOLDWING
Tem thông số lốp 87505-MKC-EC0 HONDA GOLDWING
87505MKCEC0 1 163.478đ
12
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB
87509KWP900 1 37.733đ
13
LABEL 87512-MKC-ED0 HONDA GOLDWING
LABEL 87512-MKC-ED0 HONDA GOLDWING
87512MKCED0 1 163.478đ
14
Tem giới hạn tải trọng (9.0) 87520-MCA-G61 HONDA GOLDWING
Tem giới hạn tải trọng (9.0) 87520-MCA-G61 HONDA GOLDWING
87520MCAG61 1 72.123đ
17
Tem túi yên 87521-MCA-G60 HONDA GOLDWING
Tem túi yên 87521-MCA-G60 HONDA GOLDWING
87521MCAG60 1 72.123đ
19
Tem giới hạn tải trọng (2.0) 87523-MCA-G61 HONDA GOLDWING
Tem giới hạn tải trọng (2.0) 87523-MCA-G61 HONDA GOLDWING
87523MCAG61 1 72.123đ
23
Tem nắp dầu 87541-MJP-G50 HONDA GOLDWING
Tem nắp dầu 87541-MJP-G50 HONDA GOLDWING
87541MJPG50 1 94.562đ
23
Tem nắp dầu 87541-MKC-A00 HONDA GOLDWING
Tem nắp dầu 87541-MKC-A00 HONDA GOLDWING
87541MKCA00 1 89.753đ
24
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-860 HONDA MSX 125
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-860 HONDA MSX 125
87560KVB860 1 26.730đ
24
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100
87560KVB900 1 26.730đ
25
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
87560KVB930 1 28.512đ
26
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500
87560MBR871 1 29.700đ
27
Tem hướng dẫn 87560-MKC-600 HONDA GOLDWING
Tem hướng dẫn 87560-MKC-600 HONDA GOLDWING
87560MKC600 1 168.286đ
30
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
87586MGCDD0 1 73.726đ
31
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MJN-D10 HONDA CB 500, SUPER CUB
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MJN-D10 HONDA CB 500, SUPER CUB
87586MJND10 1 73.726đ
33
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-901 HONDA CB 150
Tem thông tin mũ bảo hiểm 87700-KVG-901 HONDA CB 150
87700KVG901 1 31.928đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F-64 CAUTION LABEL…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC