🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-6 XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000132 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000132 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-6 XY LANH CHÍNH PHANH SAU HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công tắc đèn phanh trước trái 35340-K40-F01 HONDA ADV350, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
35340K40F01 | 1 | 876.826đ |
| 2 |
Ống dầu phanh sau A 43311-K0R-V41 HONDA SH 125/160
|
43311K0RV41 | 1 | 226.121đ |
| 3 |
Ống dầu phanh sau A 43311-K0R-V51 HONDA SH 125/160
|
43311K0RV51 | 1 | 235.881đ |
| 4 |
Cụm xy lanh phanh dầu sau 43510-K0R-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
43510K0RV11 | 1 | 1.185.166đ |
| 4 |
Cụm xy lanh phanh dầu sau 43510-K97-N01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
43510K97N01 | 1 | 1.207.848đ |
| 5 |
Bao chắn bụi piston phanh 45504-410-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45504410003 | 1 | 25.326đ |
| 6 |
Nắp chắn dầu 45512-MA6-006 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
45512MA6006 | 1 | 14.472đ |
| 7 |
Nắp hộp dầu phanh 45513-HA2-006 HONDA CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CBR150R, ICON E, LEAD 110
|
45513HA2006 | 1 | 50.780đ |
| 8 |
Đai bắt cụm xylanh phanh chính 45517-166-006 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS
|
45517166006 | 1 | 35.327đ |
| 9 |
Màng cao su hộp dầu phanh 45520-MG7-006 HONDA ADV350, CB250 NIGHTHAWK, CB500X, CB650F, LEAD 110, REBEL 1100
|
45520MG7006 | 1 | 28.941đ |
| 10 |
Giá màng cao su bình chứa dầu 45521-HA2-006 HONDA ADV350, CB250 NIGHTHAWK, CB500X, CB650F, LEAD 110, REBEL 1100
|
45521HA2006 | 1 | 21.708đ |
| 11 |
Xylanh phanh chính 45530-471-831 HONDA AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
45530471831 | 1 | 121.303đ |
| 11 |
Cụm pít tông phanh chính 45530-KVS-M21 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, ICON E
|
45530KVSM21 | 1 | 100.554đ |
| 12 |
Tay phanh bên trái 53178-K04-931 HONDA ADV350, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53178K04931 | 1 | 311.269đ |
| 13 |
Bu lông tay phanh 90114-MA5-671 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R
|
90114MA5671 | 1 | 39.741đ |
| 14 |
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90145KPHB30 | 1 | 32.410đ |
| 15 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
90545300000 | 1 | 21.708đ |
| 16 |
Phanh cài 18.8 90651-K03-M61 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, ICON E
|
90651K03M61 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Phanh cài 90651-MA5-671 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90651MA5671 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Vít nón 4x12 93600-040-121G HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
93600040121G | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
938930401217 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9405006000 | 1 | 14.472đ |
| 20 |
Bu lông 6X22 96001-060-2207 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, ICON E, MSX 125
|
960010602207 | 1 | 32.536đ |