🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 50 CATALOGUE TEM MÁC XE HONDA REBEL 1100 (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 50 CATALOGUE TEM MÁC XE HONDA REBEL 1100 (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (14 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 50 CATALOGUE TEM MÁC XE HONDA REBEL 1100 (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Tấm biểu tượng DCT 11378-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
11378MKSE50
|
1 |
201.960đ |
| 2 |
Tem bình xăng phải *YR347* 86171-MLA-A10ZB HONDA REBEL 1100 |
86171MLAA10ZB
|
1 |
704.160đ |
| 2 |
Tem bình xăng phải *TYPE2* 86171-MLA-A20ZB HONDA REBEL 1100 |
86171MLAA20ZB
|
1 |
704.160đ |
| 2 |
Tem bình xăng phải *NHC52* 86171-MLA-A50ZB HONDA REBEL 1100 |
86171MLAA50ZB
|
1 |
704.160đ |
| 3 |
Tem bình xăng trái *YR347* 86172-MLA-A10ZB HONDA REBEL 1100 |
86172MLAA10ZB
|
1 |
721.440đ |
| 3 |
Tem bình xăng trái *TYPE2* 86172-MLA-A20ZB HONDA REBEL 1100 |
86172MLAA20ZB
|
1 |
721.440đ |
| 3 |
Tem bình xăng trái *NHC52* 86172-MLA-A50ZB HONDA REBEL 1100 |
86172MLAA50ZB
|
1 |
721.440đ |
| 4 |
Tem bình xăng 86173-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 |
86173MLAA00
|
1 |
64.800đ |
| 5 |
Tem cánh chim phải (100mm) *NHC52* 86201-MLA-A00ZB HONDA REBEL 1100 |
86201MLAA00ZB
|
1 |
268.920đ |
| 5 |
Tem cánh chim phải (100mm) *YR347* 86201-MLA-A10ZB HONDA REBEL 1100 |
86201MLAA10ZB
|
1 |
268.920đ |
| 5 |
Tem cánh chim phải (105mm) *NHC65M* 86201-MLA-A20ZB HONDA REBEL 1100 |
86201MLAA20ZB
|
1 |
268.920đ |
| 6 |
Mark cánh chim trái (100mm) *NHC52* 86202-MLA-A00ZB HONDA REBEL 1100 |
86202MLAA00ZB
|
1 |
268.920đ |
| 6 |
Mark cánh chim trái (100mm) *YR347* 86202-MLA-A10ZB HONDA REBEL 1100 |
86202MLAA10ZB
|
1 |
268.920đ |
| 6 |
Tem cánh chim trái (105mm) *NHC65M* 86202-MLA-A20ZB HONDA REBEL 1100 |
86202MLAA20ZB
|
1 |
268.920đ |