🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE MÔ ĐUN ABS NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005657 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005657 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 5 - 20 CATALOGUE MÔ ĐUN ABS NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phanh ABS 50345-MKP-J80 HONDA CB 500 | 50345MKPJ80 | 1 | 678.165đ |
| 2 |
57110-MLR-D81 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
57110MLRD81 | 1 | 19.332.795đ |
| 3 | Bạc đệm két tản nhiệt 61102-KTY-D30 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 61102KTYD30 | 1 | 57.200đ |
| 4 | Ốp bộ ABS 61410-MKP-J80 HONDA CB 500 | 61410MKPJ80 | 1 | 125.280đ |
| 5 | Cao su yên xe B 77208-KW7-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 77208KW7900 | 1 | 12.960đ |
| 6 | Bu lông 8x22 90127-MKN-D50 HONDA CB 500 | 90127MKND50 | 1 | 16.500đ |
| 7 | Vít 6x22 90130-KYJ-900 HONDA CB 500, MSX 125 | 90130KYJ900 | 1 | 12.891đ |
| 8 | Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 960010601200 | 1 | 7.560đ |