📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL TRANSALS XL 750
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE TRANSALP XL 750 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL TRANSALS XL 750
📦 Danh sách phụ tùng (11 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-49 CAUTION LABEL TRANSALS XL 750:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Tem sản phẩm 87125-MKA-DJ0 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
87125MKADJ0
|
1 |
74.126đ |
| 2 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MLC-D00 HONDA
|
87505MLCD00
|
1 |
86.548đ |
| 5 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
87508MJJD31
|
1 |
39.154đ |
| 6 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB
|
87509KWP900
|
1 |
37.733đ |
| 6 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
87509KWWA40
|
1 |
24.948đ |
| 9 |
Tem giới hạn tải trọng (8.0) 87520-MCA-G20 HONDA
|
87520MCAG20
|
1 |
70.521đ |
| 11 |
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA CB 150, MSX 125, REBEL 1100
|
87560KVB900
|
1 |
26.730đ |
| 12 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
87560KVB930
|
1 |
28.512đ |
| 13 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500
|
87560MBR871
|
1 |
29.700đ |
| 14 |
Tem hướng dẫn 87560-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
87560MKJD00
|
1 |
118.603đ |
| 15 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
87586MGCDD0
|
1 |
73.726đ |