🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO ( E - ED - F ) HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000963 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000963 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO ( E - ED - F ) HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tem dán thông số lốp 87505-K26-930 HONDA MSX 125
|
87505K26930 | 1 | 60.905đ |
| 2 |
Tem dán thông số xích tải 87507-MFJ-G30 HONDA MSX 125
|
87507MFJG30 | 1 | 92.959đ |
| 3 |
Tem hướng dẫn bốc dỡ 87512-K26-930 HONDA MSX 125
|
87512K26930 | 1 | 50.029đ |
| 4 |
Tem chống hàng giả 87520-K26-950 HONDA MSX 125
|
87520K26950 | 1 | 59.302đ |
| 5 |
Tem hướng dẫn 87562-KTW-940 HONDA MSX 125
|
87562KTW940 | 1 | 112.191đ |
| 5 |
Tem hướng dẫn 87562-KWN-620 HONDA MSX 125
|
87562KWN620 | 1 | 63.377đ |
| 6 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGN-D00 HONDA MSX 125
|
87586MGND00 | 1 | 26.730đ |